Hộp Giảm Tốc Là Gì? Cấu Tạo, Phân Loại Và Ứng Dụng Công Nghiệp

Hộp giảm tốc là thiết bị truyền động cơ khí dùng để giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý, phân loại và cách chọn hộp giảm tốc phù hợp.
Hộp Giảm Tốc Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Hoạt Động Và Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

Hộp giảm tốc giúp giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn cho hệ thống truyền động công nghiệp.
Hộp Giảm Tốc Là Gì?
Hộp giảm tốc là thiết bị truyền động cơ khí dùng để giảm tốc độ quay từ động cơ điện và tăng mô-men xoắn đầu ra trước khi truyền đến tải. Trong tiếng Anh, hộp giảm tốc thường được gọi là Gearbox, Speed Reducer hoặc Reduction Gearbox.
Trong các hệ thống công nghiệp, động cơ điện thường có tốc độ quay khá cao, phổ biến khoảng 1450 vòng/phút hoặc 2900 vòng/phút. Tuy nhiên, nhiều thiết bị như băng tải, máy khuấy, máy trộn, vít tải, máy nghiền hoặc cơ cấu nâng hạ lại cần tốc độ thấp hơn nhưng lực kéo lớn hơn. Khi đó, hộp giảm tốc được sử dụng để biến đổi tốc độ và mô-men sao cho phù hợp với yêu cầu vận hành thực tế.
Nói một cách dễ hiểu, hộp giảm tốc giúp giảm tốc độ quay nhưng tăng lực kéo đầu ra. Đây là lý do thiết bị này được xem là một trong những thành phần quan trọng nhất trong hệ thống truyền động công nghiệp.
Vì Sao Cần Sử Dụng Hộp Giảm Tốc?
Không phải ứng dụng nào cũng có thể dùng trực tiếp tốc độ quay của động cơ điện. Nếu motor quay quá nhanh so với yêu cầu của tải, hệ thống có thể bị rung, quá tải, giảm tuổi thọ cơ khí hoặc không tạo đủ lực kéo.
Hộp giảm tốc được sử dụng để giải quyết các vấn đề sau:
Giảm tốc độ quay từ động cơ xuống mức phù hợp.
Tăng mô-men xoắn đầu ra để kéo tải nặng.
Giúp máy móc vận hành ổn định và êm hơn.
Bảo vệ động cơ điện khỏi quá tải cơ khí.
Tối ưu kích thước và chi phí hệ thống truyền động.
Dễ kết hợp với biến tần, khớp nối, băng tải, máy khuấy, máy nghiền và các thiết bị công nghiệp khác.
Ví dụ, một động cơ điện 4 cực có tốc độ khoảng 1450 vòng/phút. Nếu sử dụng hộp giảm tốc tỷ số truyền 1:50, tốc độ đầu ra sẽ giảm xuống khoảng 29 vòng/phút, đồng thời mô-men xoắn tăng lên nhiều lần để phù hợp với tải nặng.
Cấu Tạo Của Hộp Giảm Tốc
Một hộp giảm tốc công nghiệp thường gồm nhiều chi tiết cơ khí chính xác, được thiết kế để truyền lực, giảm tốc và chịu tải trong thời gian dài.

Các bộ phận chính bên trong hộp giảm tốc công nghiệp gồm bánh răng, trục, vòng bi, vỏ hộp và dầu bôi trơn.
Vỏ Hộp Giảm Tốc
Vỏ hộp giảm tốc thường được làm từ gang đúc, thép hoặc hợp kim nhôm tùy theo công suất và ứng dụng. Vỏ hộp có nhiệm vụ bảo vệ các chi tiết bên trong, giữ dầu bôi trơn, chịu lực cơ khí và hỗ trợ tản nhiệt.
Với các ứng dụng tải nặng như băng tải xi măng, máy nghiền, máy trộn hoặc khai thác mỏ, vỏ gang thường được ưu tiên vì độ cứng cao, chịu va đập tốt và vận hành ổn định.
Trục Vào
Trục vào là bộ phận nhận chuyển động từ động cơ điện. Trục này có thể được kết nối với motor thông qua khớp nối, puly, dây đai hoặc lắp trực tiếp dạng mặt bích.
Tốc độ của trục vào thường bằng hoặc gần bằng tốc độ quay của động cơ điện.
Trục Ra
Trục ra là bộ phận truyền chuyển động đã được giảm tốc đến tải. Tùy theo thiết kế, trục ra có thể là trục đặc, trục rỗng, trục vuông góc hoặc trục đồng trục với motor.
Đây là vị trí tạo ra mô-men xoắn lớn để kéo băng tải, quay máy khuấy, vận hành vít tải hoặc truyền lực cho máy móc công nghiệp.
Bánh Răng
Bánh răng là bộ phận quan trọng nhất trong hộp giảm tốc. Thông qua sự ăn khớp giữa các bánh răng có kích thước khác nhau, tốc độ quay được giảm xuống và mô-men xoắn được tăng lên.
Các loại bánh răng phổ biến gồm:
Bánh răng trụ.
Bánh răng nghiêng.
Bánh răng côn.
Trục vít – bánh vít.
Bánh răng hành tinh.
Cơ cấu Cycloid.
Chất lượng gia công bánh răng ảnh hưởng trực tiếp đến độ ồn, hiệu suất, độ bền và tuổi thọ của hộp giảm tốc.
Vòng Bi
Vòng bi, còn gọi là bạc đạn, có nhiệm vụ đỡ trục và giúp trục quay ổn định với ma sát thấp. Nếu vòng bi bị mòn, khô dầu hoặc hư hỏng, hộp giảm tốc có thể phát ra tiếng ồn lớn, rung mạnh và tăng nhiệt bất thường.
Phớt Chắn Dầu
Phớt chắn dầu giúp ngăn dầu bôi trơn rò rỉ ra ngoài và ngăn bụi, nước, tạp chất xâm nhập vào bên trong hộp số. Đây là chi tiết nhỏ nhưng rất quan trọng, đặc biệt trong môi trường bụi, ẩm hoặc có hóa chất.
Dầu Bôi Trơn
Dầu bôi trơn giúp giảm ma sát giữa các bánh răng, làm mát chi tiết bên trong và hạn chế mài mòn. Việc chọn đúng loại dầu, đúng độ nhớt và thay dầu định kỳ là yếu tố quan trọng để kéo dài tuổi thọ hộp giảm tốc.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Hộp Giảm Tốc
Nguyên lý hoạt động của hộp giảm tốc dựa trên sự truyền động giữa các cặp bánh răng có số răng và đường kính khác nhau. Khi bánh răng nhỏ truyền động cho bánh răng lớn hơn, tốc độ quay sẽ giảm xuống, đồng thời mô-men xoắn tăng lên.

Hộp giảm tốc hoạt động bằng cách giảm tốc độ quay từ động cơ và tăng mô-men xoắn tại trục ra.
Quá trình truyền động cơ bản diễn ra như sau:
Động cơ điện tạo ra chuyển động quay tốc độ cao.
Chuyển động này được truyền vào trục vào của hộp giảm tốc.
Các cấp bánh răng bên trong làm giảm tốc độ quay theo tỷ số truyền.
Mô-men xoắn đầu ra tăng lên tương ứng với mức giảm tốc.
Trục ra truyền lực đến thiết bị cần vận hành như băng tải, máy khuấy, máy nghiền hoặc vít tải.
Ví dụ, nếu motor quay 1450 vòng/phút và hộp giảm tốc có tỷ số truyền 1:30, tốc độ đầu ra lý thuyết sẽ khoảng 48 vòng/phút. Trong thực tế, tốc độ và mô-men đầu ra còn phụ thuộc vào hiệu suất của từng loại hộp giảm tốc.
Tỷ Số Truyền Hộp Giảm Tốc Là Gì?
Tỷ số truyền là thông số cho biết tốc độ đầu vào được giảm xuống bao nhiêu lần so với tốc độ đầu ra. Tỷ số truyền thường được ký hiệu là i hoặc viết dưới dạng 1:10, 1:20, 1:50, 1:100.
Công thức cơ bản:
Tốc độ đầu ra = Tốc độ đầu vào / Tỷ số truyền
Ví dụ:
Tốc độ motor | Tỷ số truyền | Tốc độ đầu ra gần đúng |
|---|---|---|
1450 vòng/phút | 1:10 | 145 vòng/phút |
1450 vòng/phút | 1:20 | 72.5 vòng/phút |
1450 vòng/phút | 1:50 | 29 vòng/phút |
1450 vòng/phút | 1:100 | 14.5 vòng/phút |
Tỷ số truyền càng lớn thì tốc độ đầu ra càng thấp và mô-men xoắn càng cao. Tuy nhiên, không nên chọn tỷ số truyền quá lớn nếu không cần thiết vì có thể làm giảm hiệu suất và tăng kích thước hộp số.
Ưu Điểm Của Hộp Giảm Tốc
Hộp giảm tốc được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhờ khả năng truyền lực ổn định, tăng mô-men và đáp ứng nhiều yêu cầu tải khác nhau.
Tăng Mô-Men Xoắn
Đây là ưu điểm quan trọng nhất. Hộp giảm tốc giúp tăng lực kéo đầu ra, cho phép động cơ điện vận hành các tải nặng mà không cần dùng motor công suất quá lớn.
Giảm Tốc Độ Quay Phù Hợp Với Tải
Nhiều máy móc cần tốc độ thấp để vận hành an toàn và ổn định. Hộp giảm tốc giúp đưa tốc độ quay về mức phù hợp với ứng dụng thực tế.
Bảo Vệ Động Cơ Và Hệ Truyền Động
Khi được chọn đúng, hộp giảm tốc giúp giảm tải trực tiếp lên động cơ, hạn chế sốc cơ khí và tăng độ bền cho toàn bộ hệ thống truyền động.
Vận Hành Ổn Định
Các dòng hộp giảm tốc chất lượng cao có khả năng vận hành êm, ít rung, ít ồn và phù hợp với các dây chuyền sản xuất liên tục.
Đa Dạng Kiểu Lắp Và Ứng Dụng
Hộp giảm tốc có nhiều kiểu lắp như chân đế, mặt bích, trục rỗng, trục vuông góc, trục song song hoặc đồng trục, giúp phù hợp với nhiều không gian máy móc khác nhau.
Nhược Điểm Cần Lưu Ý
Bên cạnh ưu điểm, hộp giảm tốc cũng có một số điểm cần lưu ý khi thiết kế và vận hành.
Cần Bảo Trì Định Kỳ
Hộp giảm tốc có các chi tiết cơ khí như bánh răng, vòng bi và phớt dầu nên cần được kiểm tra, bôi trơn và thay dầu định kỳ.
Có Tổn Hao Hiệu Suất
Không có hộp giảm tốc nào đạt hiệu suất 100%. Trong quá trình truyền động, một phần năng lượng bị tổn hao dưới dạng nhiệt, ma sát và tiếng ồn.
Có Thể Phát Sinh Tiếng Ồn Nếu Lắp Sai
Nếu hộp giảm tốc bị lệch tâm, thiếu dầu, quá tải hoặc bánh răng mòn, thiết bị có thể phát ra tiếng ồn lớn và rung động bất thường.
Chi Phí Tăng Khi Tải Nặng
Các ứng dụng tải nặng yêu cầu hộp giảm tốc lớn hơn, vật liệu tốt hơn và độ chính xác cao hơn, do đó chi phí đầu tư cũng cao hơn.
Phân Loại Hộp Giảm Tốc Phổ Biến
Trên thị trường hiện nay có nhiều loại hộp giảm tốc khác nhau. Mỗi loại có cấu tạo, hiệu suất, đặc điểm truyền động và ứng dụng riêng.
Hộp Giảm Tốc Bánh Răng Trụ
Hộp giảm tốc bánh răng trụ sử dụng các cặp bánh răng trụ để truyền động giữa các trục song song. Loại này có hiệu suất cao, kết cấu chắc chắn và phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Đặc điểm | Nội dung |
Hiệu suất | Cao |
Khả năng chịu tải | Tốt |
Độ bền | Cao |
Ứng dụng | Băng tải, máy trộn, máy cán, máy sản xuất |
Hộp Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng
Hộp giảm tốc bánh răng nghiêng có răng được gia công nghiêng so với trục quay. Thiết kế này giúp truyền động êm hơn, giảm tiếng ồn và tăng khả năng chịu tải.
Loại này thường được dùng trong các dây chuyền yêu cầu vận hành ổn định, độ ồn thấp và hiệu suất cao.
Hộp Giảm Tốc Trục Vít Bánh Vít
Hộp giảm tốc trục vít bánh vít có cấu tạo gồm trục vít và bánh vít, thường dùng cho các ứng dụng cần tỷ số truyền lớn, kích thước gọn và truyền động vuông góc.
Ưu điểm | Nhược điểm |
Kết cấu gọn | Hiệu suất thấp hơn bánh răng trụ |
Tỷ số truyền lớn | Sinh nhiệt nhiều hơn |
Có khả năng tự hãm trong một số trường hợp | Cần bôi trơn tốt |
Giá thành phổ biến | Không phù hợp mọi tải nặng liên tục |
Hộp Giảm Tốc Cycloid
Hộp giảm tốc Cycloid sử dụng cơ cấu truyền động cycloidal, có khả năng chịu tải va đập tốt, tỷ số truyền lớn và độ bền cao. Loại này thường được dùng trong băng tải tải nặng, máy khuấy, máy ép, máy nghiền và các ứng dụng cần độ bền cơ khí cao.
Hộp Giảm Tốc Hành Tinh
Hộp giảm tốc hành tinh có cấu tạo gồm bánh răng mặt trời, bánh răng hành tinh và vành răng trong. Loại này có độ chính xác cao, kích thước nhỏ gọn và mô-men lớn.
Hộp số hành tinh thường được sử dụng trong servo motor, robot, máy CNC, máy đóng gói và các hệ thống tự động hóa cần điều khiển chính xác.
Hộp Giảm Tốc Vuông Góc
Hộp giảm tốc vuông góc có trục vào và trục ra tạo góc 90 độ. Thiết kế này giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và phù hợp với nhiều máy móc có bố trí truyền động hạn chế.
So Sánh Các Loại Hộp Giảm Tốc
Loại hộp giảm tốc | Đặc điểm chính | Ưu điểm | Ứng dụng phù hợp |
Bánh răng trụ | Trục song song, truyền động trực tiếp | Hiệu suất cao, bền | Băng tải, máy sản xuất |
Bánh răng nghiêng | Răng nghiêng, ăn khớp êm | Ít ồn, chịu tải tốt | Dây chuyền chạy liên tục |
Trục vít bánh vít | Truyền động vuông góc | Gọn, tỷ số truyền lớn | Máy đóng gói, băng tải nhỏ |
Cycloid | Cơ cấu cycloidal | Chịu sốc tải tốt | Máy khuấy, máy nghiền, tải nặng |
Hành tinh | Nhiều bánh răng ăn khớp đồng thời | Chính xác cao, mô-men lớn | Servo, robot, CNC |
Vuông góc | Trục ra 90 độ | Tiết kiệm không gian | Máy móc có không gian hẹp |
Ứng Dụng Của Hộp Giảm Tốc Trong Công Nghiệp
Hộp giảm tốc xuất hiện trong hầu hết các hệ thống truyền động công nghiệp, đặc biệt là những ứng dụng cần lực kéo lớn và tốc độ thấp.

Hộp giảm tốc được sử dụng rộng rãi trong băng tải, máy khuấy, máy nghiền, vít tải và dây chuyền sản xuất.
Ứng Dụng Trong Băng Tải
Băng tải là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của hộp giảm tốc. Thiết bị giúp giảm tốc độ quay của motor và tăng lực kéo để vận chuyển hàng hóa, nguyên liệu, bao bì, than, xi măng, nông sản hoặc linh kiện sản xuất.
Ứng Dụng Trong Máy Khuấy Và Máy Trộn
Máy khuấy, máy trộn cần mô-men xoắn lớn để quay cánh khuấy trong môi trường có độ nhớt cao. Hộp giảm tốc giúp thiết bị vận hành ổn định, tránh quá tải motor và giảm sốc cơ khí.
Ứng Dụng Trong Máy Nghiền Và Máy Ép
Các máy nghiền, máy ép, máy cán thường yêu cầu lực rất lớn ở tốc độ thấp. Hộp giảm tốc giúp tăng mô-men đầu ra, phù hợp với các ứng dụng tải nặng và làm việc liên tục.
Ứng Dụng Trong Vít Tải
Vít tải cần tốc độ thấp, lực kéo ổn định và khả năng vận hành liên tục. Hộp giảm tốc thường được kết hợp với động cơ điện để tạo thành cụm truyền động cho vít tải trong xi măng, thực phẩm, nhựa, hóa chất và nông sản.
Ứng Dụng Trong Cẩu Trục Và Thiết Bị Nâng Hạ
Trong các hệ thống nâng hạ, hộp giảm tốc giúp tạo mô-men lớn để nâng tải an toàn. Với ứng dụng này, thường cần kết hợp thêm phanh từ, biến tần hoặc thiết bị bảo vệ để đảm bảo an toàn vận hành.
Ứng Dụng Trong Dây Chuyền Tự Động Hóa
Hộp giảm tốc được sử dụng trong máy đóng gói, máy chiết rót, máy phân loại, robot, cơ cấu quay và hệ thống tự động hóa cần truyền động chính xác.
Cách Chọn Hộp Giảm Tốc Phù Hợp
Để chọn đúng hộp giảm tốc, không nên chỉ dựa vào công suất motor. Cần xem xét tốc độ, mô-men, đặc tính tải, môi trường làm việc và kiểu lắp đặt.
Xác Định Công Suất Động Cơ
Công suất motor là thông số đầu vào quan trọng. Hộp giảm tốc phải phù hợp với công suất động cơ để tránh quá tải, gãy răng, nóng dầu hoặc hư vòng bi.
Xác Định Tốc Độ Đầu Ra Mong Muốn
Cần biết tốc độ đầu ra cần thiết của máy để chọn tỷ số truyền phù hợp. Nếu tốc độ quá cao, máy có thể vận hành không ổn định. Nếu tốc độ quá thấp, năng suất có thể giảm.
Tính Mô-Men Xoắn
Mô-men xoắn là yếu tố quan trọng nhất với tải nặng. Công thức tham khảo:
T = 9550 × P / n
Trong đó:
Ký hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị |
T | Mô-men xoắn | N.m |
P | Công suất động cơ | kW |
n | Tốc độ quay đầu ra | vòng/phút |
Xác Định Đặc Tính Tải
Loại tải | Ví dụ | Gợi ý lựa chọn |
Tải nhẹ | Băng tải nhẹ, máy đóng gói | Chọn hộp giảm tốc tiêu chuẩn |
Tải trung bình | Máy khuấy, băng tải hàng hóa | Chọn hệ số an toàn cao hơn |
Tải nặng | Máy nghiền, vít tải, máy ép | Chọn hộp giảm tốc tải nặng |
Tải va đập | Máy nghiền đá, máy ép vật liệu | Ưu tiên Cycloid hoặc dòng chịu sốc tốt |
Chọn Kiểu Lắp Đặt
Các kiểu lắp phổ biến gồm:
Chân đế.
Mặt bích.
Trục rỗng.
Trục đặc.
Trục vuông góc.
Trục đồng tâm.
Lắp đứng hoặc lắp ngang.
Cần kiểm tra bản vẽ kích thước trước khi mua để đảm bảo phù hợp với máy hiện có.
Kiểm Tra Môi Trường Làm Việc
Nếu hộp giảm tốc làm việc trong môi trường bụi, nước, hóa chất, ngoài trời hoặc nhiệt độ cao, cần chọn cấp bảo vệ, phớt dầu, vật liệu vỏ và dầu bôi trơn phù hợp.
Bảo Trì Hộp Giảm Tốc Đúng Cách
Bảo trì đúng giúp hộp giảm tốc vận hành bền bỉ, giảm hư hỏng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Kiểm Tra Dầu Bôi Trơn
Dầu bôi trơn cần được kiểm tra định kỳ về mức dầu, độ bẩn, màu sắc và độ nhớt. Nếu dầu bị đen, có mùi khét hoặc lẫn mạt kim loại, cần thay dầu và kiểm tra bên trong hộp số.
Kiểm Tra Tiếng Ồn Và Độ Rung
Tiếng ồn bất thường có thể đến từ bánh răng mòn, vòng bi hư, thiếu dầu hoặc lắp lệch tâm. Cần kiểm tra sớm để tránh hư hỏng nặng.
Kiểm Tra Phớt Dầu
Nếu thấy rò rỉ dầu tại trục vào, trục ra hoặc mặt ghép vỏ hộp, cần kiểm tra phớt dầu, gioăng và áp suất bên trong hộp giảm tốc.
Căn Chỉnh Đồng Tâm
Sai lệch đồng tâm giữa motor, hộp giảm tốc và tải có thể gây rung mạnh, mòn vòng bi và gãy trục. Khi lắp đặt, nên căn chỉnh bằng dụng cụ phù hợp.
Không Vận Hành Quá Tải
Vận hành quá tải trong thời gian dài làm tăng nhiệt độ dầu, mòn bánh răng và giảm tuổi thọ hộp giảm tốc. Cần kiểm tra dòng motor và mô-men thực tế nếu hệ thống thường xuyên quá tải.
Các Lỗi Thường Gặp Của Hộp Giảm Tốc
Hộp Giảm Tốc Bị Nóng
Nguyên nhân có thể do thiếu dầu, dầu sai độ nhớt, quá tải, vòng bi hỏng hoặc môi trường quá nóng.
Cách xử lý là kiểm tra mức dầu, thay dầu đúng loại, giảm tải và kiểm tra vòng bi nếu nhiệt độ tăng bất thường.
Hộp Giảm Tốc Kêu To
Tiếng ồn lớn thường do bánh răng mòn, vòng bi hư, lắp lệch tâm hoặc thiếu dầu bôi trơn.
Cần dừng máy kiểm tra sớm để tránh gãy răng hoặc hư trục.
Rò Rỉ Dầu
Rò dầu thường do phớt bị mòn, lắp sai, áp suất bên trong hộp cao hoặc gioăng mặt bích hư.
Cần thay phớt đúng kích thước, kiểm tra lỗ thông hơi và siết lại các vị trí lắp ghép.
Trục Ra Yếu Hoặc Không Quay
Nguyên nhân có thể do gãy bánh răng, tuôn then, hỏng khớp nối hoặc quá tải nặng. Đây là lỗi nghiêm trọng cần kiểm tra cơ khí toàn bộ cụm truyền động.
Giá Hộp Giảm Tốc Phụ Thuộc Vào Những Yếu Tố Nào?
Giá hộp giảm tốc không cố định vì phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và thương mại.
Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
Công suất motor | Công suất càng lớn, hộp số càng lớn |
Tỷ số truyền | Tỷ số truyền đặc biệt có thể giá cao hơn |
Loại hộp giảm tốc | Hành tinh, Cycloid, trục vít, bánh răng có giá khác nhau |
Vật liệu vỏ | Vỏ gang thường cao hơn vỏ nhôm |
Độ chính xác | Dòng độ rơ thấp có giá cao hơn |
Thương hiệu | Châu Âu, Nhật, Hàn, Đài Loan, Trung Quốc có phân khúc khác nhau |
Kiểu lắp | Mặt bích, trục rỗng, trục đặc, trục đặc biệt ảnh hưởng giá |
Môi trường làm việc | Ngoài trời, chống ăn mòn, tải nặng cần option đặc biệt |
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ công suất motor, tốc độ đầu ra, tỷ số truyền, kiểu lắp, đường kính trục, ứng dụng tải và môi trường vận hành.
Mua Hộp Giảm Tốc Ở Đâu Uy Tín?
Hộp giảm tốc là thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của dây chuyền sản xuất. Vì vậy, doanh nghiệp nên chọn nhà cung cấp có năng lực kỹ thuật, hàng chính hãng và khả năng tư vấn đúng ứng dụng.
MDRIVE TECH cung cấp giải pháp truyền động và tự động hóa công nghiệp, bao gồm hộp giảm tốc, động cơ giảm tốc, động cơ điện, biến tần, khởi động mềm và các thiết bị điện công nghiệp liên quan.
MDRIVE TECH hỗ trợ:
Tư vấn chọn hộp giảm tốc theo tải thực tế.
Tính toán tỷ số truyền, tốc độ đầu ra và mô-men xoắn.
Cung cấp hộp giảm tốc cho băng tải, máy khuấy, máy nghiền, vít tải và dây chuyền sản xuất.
Hỗ trợ catalogue, bản vẽ kỹ thuật, CO, CQ khi có yêu cầu.
Tư vấn kết hợp hộp giảm tốc với motor, biến tần và hệ thống điều khiển.
Liên hệ ngay với MDRIVETECH để nhận tư vấn kỹ thuật, catalogue sản phẩm và báo giá.
Hotline: 0868 789 647
Email: [email protected]
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Hộp Giảm Tốc
Hộp giảm tốc là gì?
Hộp giảm tốc là thiết bị truyền động cơ khí dùng để giảm tốc độ quay từ động cơ điện và tăng mô-men xoắn đầu ra để phù hợp với tải công nghiệp.
Hộp giảm tốc có tác dụng gì?
Hộp giảm tốc giúp giảm tốc độ, tăng lực kéo, bảo vệ động cơ, ổn định hệ truyền động và giúp máy móc vận hành đúng tốc độ yêu cầu.
Tỷ số truyền hộp giảm tốc là gì?
Tỷ số truyền cho biết tốc độ đầu vào được giảm xuống bao nhiêu lần so với tốc độ đầu ra. Ví dụ tỷ số truyền 1:50 nghĩa là tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 50.
Hộp giảm tốc và động cơ giảm tốc khác nhau như thế nào?
Hộp giảm tốc là phần cơ khí giảm tốc riêng biệt. Động cơ giảm tốc là cụm tích hợp giữa động cơ điện và hộp giảm tốc, thường được lắp đồng bộ thành một bộ truyền động hoàn chỉnh.
Khi nào nên dùng hộp giảm tốc trục vít?
Hộp giảm tốc trục vít phù hợp với ứng dụng cần tỷ số truyền lớn, kích thước gọn, truyền động vuông góc và tải không quá nặng liên tục.
Khi nào nên dùng hộp giảm tốc Cycloid?
Hộp giảm tốc Cycloid phù hợp với tải nặng, tải va đập, băng tải công nghiệp, máy khuấy, máy nghiền và các ứng dụng cần độ bền cơ khí cao.
Cần cung cấp thông tin gì để chọn hộp giảm tốc?
Cần cung cấp công suất motor, tốc độ motor, tốc độ đầu ra mong muốn, tỷ số truyền, kiểu lắp, đường kính trục, loại tải, thời gian làm việc và môi trường vận hành.







