Động Cơ Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng Trục Song Song DSK Hàn Quốc DF-Series

DF-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng trục song song Hàn Quốc, công suất 0.4–200kW, torque tối đa 18,000Nm, ratio 3.77–22,323, phù hợp cho băng tải, máy khuấy, máy đóng gói, logistics và hệ thống truyền động công nghiệp cần vận hành ổn định.
Động Cơ Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng Trục Song Song DSK Hàn Quốc DF-Series

Giới thiệu động cơ giảm tốc DSK DF-Series
DF-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng trục song song của DSK, thuộc nhóm DSK Geared Motor do Daesung Industrial Co., Ltd. – Hàn Quốc phát triển. Đây là dòng sản phẩm được thiết kế cho các hệ thống truyền động cần mô-men xoắn ổn định, dải tỷ số truyền rộng, nhiều kiểu lắp đặt và khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhà máy.
Khác với dòng DR-Series dạng helical geared motor trục thẳng, DF-Series sử dụng thiết kế parallel shaft, tức trục vào và trục ra bố trí song song. Kiểu thiết kế này giúp tối ưu không gian lắp đặt, đặc biệt trong các hệ thống băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy và các dây chuyền cần truyền động gọn nhưng vẫn đảm bảo lực kéo.
Với dải công suất từ 0.4kW đến 200kW, mô-men hộp số tối đa 18,000Nm và tỷ số truyền từ 3.77 đến 22,323, DF-Series phù hợp cho nhiều ứng dụng từ tải nhẹ, tải trung bình đến các hệ thống truyền động công nghiệp yêu cầu mô-men lớn.
DF-Series DSK là gì?
DF-Series DSK – Parallel Shaft Helical Geared Motors là dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng trục song song. Sản phẩm sử dụng cơ cấu bánh răng nghiêng để giảm tốc độ vòng quay từ motor và tăng mô-men xoắn đầu ra cho máy móc.
Cấu trúc bánh răng nghiêng giúp quá trình ăn khớp ổn định hơn so với bánh răng thẳng, hỗ trợ giảm tiếng ồn, giảm rung động và tăng độ ổn định khi vận hành. Thiết kế trục song song giúp DF-Series phù hợp với các hệ thống cần truyền động theo phương ngang, đặc biệt là băng tải công nghiệp và các cụm máy có không gian lắp đặt giới hạn.
DF-Series thường được lựa chọn khi người dùng cần:
Động cơ giảm tốc trục song song
Motor giảm tốc bánh răng nghiêng
Hộp giảm tốc có tỷ số truyền rộng
Thiết kế gọn cho băng tải và máy đóng gói
Dòng giảm tốc Hàn Quốc có độ ổn định cao
Nhiều kiểu lắp chân đế, mặt bích, trục rỗng và trục vào
Thông số tổng quan DF-Series DSK
Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
Series | DF-Series |
Tên dòng | Parallel Shaft Helical Geared Motors |
Loại truyền động | Động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng trục song song |
Công suất motor | 0.4 – 200kW |
Gearbox Max Torque | 18,000Nm |
Ratio | 3.77 – 22,323 |
Kiểu trục | Solid shaft, hollow shaft, input-shaft style |
Kiểu lắp | Foot mounted, B5 flange, B14 flange |
Motor tương thích | IEC-Flange Motor |
Nhiệt độ môi trường | -10°C đến 40°C |
Độ ẩm môi trường | Dưới 80% |
Ứng dụng phù hợp | Băng tải, máy khuấy, máy đóng gói, máy cấp liệu, logistics, dây chuyền sản xuất |
Điểm nổi bật của DF-Series DSK

Thiết kế trục song song tối ưu không gian
DF-Series sử dụng cấu trúc trục song song, giúp motor và trục đầu ra bố trí gọn hơn so với nhiều kiểu truyền động khác. Thiết kế này rất phù hợp với các hệ thống băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu và dây chuyền tự động hóa cần bố trí thiết bị theo chiều ngang.
Trong các ứng dụng công nghiệp, không gian lắp đặt thường bị giới hạn bởi khung máy, bệ máy, ray băng tải hoặc tủ điều khiển. Vì vậy, motor giảm tốc trục song song là lựa chọn hiệu quả khi cần truyền động chắc chắn nhưng không chiếm quá nhiều diện tích.
Cơ cấu bánh răng nghiêng vận hành ổn định
DF-Series thuộc nhóm helical geared motor, sử dụng bánh răng nghiêng để truyền động. Ưu điểm của cơ cấu này là quá trình ăn khớp diễn ra mượt hơn, hỗ trợ giảm rung, giảm tiếng ồn và tăng độ ổn định khi vận hành liên tục.
Đây là lý do motor giảm tốc bánh răng nghiêng thường được sử dụng trong các dây chuyền cần độ tin cậy cao như băng tải sản xuất, máy đóng gói, máy chế biến thực phẩm, hệ thống logistics và thiết bị vận chuyển hàng hóa.
Dải công suất và tỷ số truyền rộng
DF-Series có dải công suất từ 0.4kW đến 200kW, phù hợp cho nhiều cấp tải khác nhau. Dải ratio từ 3.77 đến 22,323 giúp người dùng dễ lựa chọn tốc độ đầu ra phù hợp với từng ứng dụng.
Tỷ số truyền càng lớn thì tốc độ đầu ra càng thấp và mô-men xoắn đầu ra càng cao. Vì vậy, khi chọn DF-Series, cần xác định rõ tốc độ mong muốn, tải làm việc và mô-men yêu cầu để chọn đúng model.
Nhiều kiểu lắp đặt linh hoạt
DF-Series có nhiều cấu hình lắp đặt khác nhau như chân đế, mặt bích B5, mặt bích B14, trục rỗng và dạng trục vào. Điều này giúp sản phẩm dễ tích hợp vào nhiều thiết kế máy khác nhau.
Các kiểu lắp phổ biến gồm:
Foot-mounted
B5 flange-mounted
B14 flange-mounted
Hollow shaft
Solid shaft
Input-shaft style
Nhờ sự đa dạng này, DF-Series có thể dùng cho cả máy thiết kế mới và các trường hợp thay thế hộp giảm tốc cũ trong dây chuyền hiện hữu.
Các type chính của DF-Series DSK
DF-Series gồm nhiều type để phù hợp với từng kiểu lắp đặt và yêu cầu truyền động khác nhau.

DFA Type – Foot Mounted Parallel Shaft Helical Gear Reducer With Hollow Shaft
DFA Type là dòng giảm tốc bánh răng nghiêng trục song song, lắp chân đế và sử dụng trục rỗng.
Đặc điểm chính:
Type: DFA
Kiểu giảm tốc: Parallel shaft helical gear reducer
Kiểu lắp: Foot mounted
Kiểu trục: Hollow shaft
Phù hợp với hệ thống cần lắp trực tiếp vào trục máy
DFA Type phù hợp với băng tải, máy cấp liệu, thiết bị vận chuyển và các cụm máy cần truyền động gọn, chắc chắn.
DF Type – Foot Mounted Parallel Shaft Helical Gear Reducer
DF Type là dòng giảm tốc bánh răng nghiêng trục song song lắp chân đế.
Đặc điểm chính:
Type: DF
Kiểu giảm tốc: Parallel shaft helical gear reducer
Kiểu lắp: Foot mounted
Kiểu trục: Trục đặc
Phù hợp với bệ máy, khung máy và các hệ truyền động cố định
DF Type thường được dùng khi cần kết nối với khớp nối, pulley, sprocket hoặc các cơ cấu truyền động bên ngoài.
DFAF Type – B5 Flange-Mounted Version With Hollow Shaft
DFAF Type là dòng giảm tốc trục song song lắp mặt bích B5 và sử dụng trục rỗng.
Đặc điểm chính:
Type: DFAF
Kiểu giảm tốc: Parallel shaft helical gear reducer
Kiểu lắp: B5 flange-mounted
Kiểu trục: Hollow shaft
Phù hợp với thiết kế cần lắp trực tiếp qua mặt bích
DFAF Type phù hợp với các cụm máy cần cố định hộp giảm tốc bằng mặt bích để tăng độ chắc chắn và tối ưu không gian lắp đặt.
DFF Type – B5 Flange-Mounted Parallel Shaft Helical Gear Reducer
DFF Type là dòng giảm tốc bánh răng nghiêng trục song song lắp mặt bích B5.
Đặc điểm chính:
Type: DFF
Kiểu giảm tốc: Parallel shaft helical gear reducer
Kiểu lắp: B5 flange-mounted
Phù hợp với máy cần kết nối mặt bích trực tiếp
Thích hợp cho các cụm truyền động có yêu cầu căn chỉnh chính xác
DFAZ Type – B14 Flange-Mounted Version With Hollow Shaft
DFAZ Type là dòng giảm tốc trục song song lắp mặt bích B14 và sử dụng trục rỗng.
Đặc điểm chính:
Type: DFAZ
Kiểu giảm tốc: Parallel shaft helical gear reducer
Kiểu lắp: B14 flange-mounted
Kiểu trục: Hollow shaft
Phù hợp với máy có không gian lắp đặt nhỏ hơn so với kiểu B5
DFAZ Type thường được cân nhắc khi cần cấu hình nhỏ gọn, lắp mặt bích và kết nối trực tiếp với trục máy.
DFS Type – Input-Shaft Style
DFS Type là dòng giảm tốc dạng trục vào, còn được ghi chú là Line Power Type.
Đặc điểm chính:
Type: DFS
Kiểu đầu vào: Input-shaft style
Phù hợp với hệ thống truyền động dùng coupling, pulley, chain hoặc belt
Có thể dùng trong các ứng dụng cần cấu hình truyền động riêng biệt
DFS Type phù hợp khi người dùng không cần motor liền hộp mà muốn kết nối hộp giảm tốc với nguồn truyền động khác thông qua trục vào.
Cách đọc mã model DF-Series DSK
Mã model DF-Series thể hiện các thông tin quan trọng như type, frame, tỷ số truyền, công suất motor, điện áp, tần số, tùy chọn motor và tùy chọn brake.
Cấu trúc tham khảo:
DFA 97 - 20.07 / 22kW - 380V - 60Hz - (-) / AC-B
Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
DFA | Type |
97 | Frame No |
20.07 | Ratio |
22kW | Motor Capacity |
380V | Voltage |
60Hz | Frequency |
(-) | Motor Option |
AC-B | Brake Option |
Ví dụ 1: DFAF57-44.73/1.5kW-2/3V-60Hz(INV)/DC-B
Model này có thể hiểu là:
DFAF Type
Frame 57
Ratio 44.73
Motor 1.5kW
Điện áp 220/380V
Tần số 60Hz
Tùy chọn INV – dùng cho inverter
DC-B – DC Brake
Ví dụ 2: DF77-108.46/2.2kW-2/3V-50Hz/AC-B(HL)
Model này có thể hiểu là:
DF Type
Frame 77
Ratio 108.46
Motor 2.2kW
Điện áp 220/380V
Tần số 50Hz
AC-B – AC Brake
HL – Hand Lever Brake
Khi chọn model thực tế, cần kiểm tra đúng ratio, tốc độ đầu ra, mô-men xoắn, điện áp, tần số, kiểu lắp và tùy chọn brake theo yêu cầu vận hành.
Dải size và mô-men của DF-Series DSK
DF-Series có các size phổ biến từ 37 đến 157. Mỗi size có giới hạn mô-men, dải công suất và tỷ số truyền khác nhau.
Size | Allowable Maximum Torque |
|---|---|
37 | 200Nm |
47 | 400Nm |
57 | 600Nm |
67 | 800Nm |
77 | 1,500Nm |
87 | 3,000Nm |
97 | 4,300Nm |
107 | 7,800Nm |
127 | 12,000Nm |
157 | 18,000Nm |
Dải công suất motor có thể lên đến 200kW tùy size và cấu hình. Khi chọn sản phẩm, không nên chỉ dựa vào công suất motor mà cần kiểm tra thêm mô-men xoắn đầu ra, tỷ số truyền, tốc độ đầu ra, service factor và tải hướng kính trên trục.
Ứng dụng của động cơ giảm tốc DF-Series DSK
DF-Series phù hợp với nhiều hệ thống truyền động công nghiệp cần độ ổn định, thiết kế gọn và mô-men xoắn lớn.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
Băng tải công nghiệp
Băng tải thùng carton
Băng tải logistics
Máy đóng gói
Máy cấp liệu
Máy khuấy
Máy trộn
Máy chế biến thực phẩm
Máy sản xuất bao bì
Dây chuyền tự động hóa
Hệ thống vận chuyển vật liệu
Thiết bị cơ khí chế tạo máy
Với thiết kế trục song song, DF-Series đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần truyền động theo phương ngang, khung máy dài hoặc hệ thống băng tải có không gian lắp đặt hạn chế.
Khi nào nên chọn DF-Series thay vì DR-Series?
DF-Series và DR-Series đều là dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng của DSK, nhưng khác nhau ở cấu trúc truyền động.
Nên chọn DF-Series khi:
Cần thiết kế trục song song
Cần bố trí motor và trục ra gọn theo phương ngang
Hệ thống băng tải có không gian lắp đặt hạn chế
Cần trục rỗng để lắp trực tiếp vào trục máy
Cần cấu hình mặt bích B5 hoặc B14
Cần tỷ số truyền rộng và nhiều kiểu lắp đặt
Ứng dụng yêu cầu truyền động ổn định, êm và liên tục
Nên cân nhắc DR-Series khi:
Cần kiểu helical geared motor trục thẳng
Cần bố trí motor và trục đầu ra theo cùng phương
Không gian lắp đặt phù hợp với cấu trúc DR
Ứng dụng không yêu cầu thiết kế trục song song
Việc chọn DF hay DR nên dựa trên layout máy, vị trí trục ra, kiểu lắp đặt, tải làm việc và tốc độ yêu cầu.
Cách chọn DF-Series DSK phù hợp
Để chọn đúng model DF-Series, cần xác định đầy đủ thông tin vận hành của hệ thống.
Các thông tin cần chuẩn bị gồm:
Ứng dụng sử dụng
Công suất motor yêu cầu
Tốc độ motor đầu vào
Tốc độ đầu ra mong muốn
Tỷ số truyền cần dùng
Mô-men xoắn đầu ra
Kiểu tải: nhẹ, trung bình, nặng, va đập
Tần suất khởi động và dừng
Thời gian vận hành mỗi ngày
Tải hướng kính và tải dọc trục
Phương thức truyền động: coupling, sprocket, chain, belt hoặc pulley
Kiểu lắp: chân đế, mặt bích B5, mặt bích B14
Kiểu trục: trục đặc, trục rỗng hoặc trục vào
Điện áp và tần số motor
Yêu cầu dùng brake, inverter, encoder hoặc axial fan
Không nên chọn DF-Series chỉ theo công suất motor. Cùng một công suất nhưng nếu tỷ số truyền, tải trọng và thời gian vận hành khác nhau thì model phù hợp cũng có thể khác nhau.
Các tùy chọn của DSK Geared Motor
DF-Series có thể cấu hình thêm nhiều tùy chọn tùy theo yêu cầu vận hành thực tế.
Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
T | Torque Arm |
INV | Use for Inverter |
HL | Hand Lever Brake |
AF | Axial Fan |
EN | Encoder |
AC-B | AC Brake |
DC-B | DC Brake |
Trong đó, tùy chọn INV – Use for Inverter phù hợp với hệ thống cần điều chỉnh tốc độ bằng biến tần. Nếu motor hoạt động ở tốc độ thấp trong thời gian dài, cần kiểm tra thêm điều kiện làm mát và có thể cân nhắc tùy chọn axial fan.
Tùy chọn AC-B hoặc DC-B phù hợp với các ứng dụng cần dừng tải, giữ tải hoặc kiểm soát dừng máy tốt hơn.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành DF-Series
Khi lắp đặt DF-Series, cần chú ý các yếu tố sau:
Xác định đúng mounting position
Kiểm tra vị trí breather valve
Kiểm tra mức dầu trước khi vận hành
Đảm bảo bệ lắp chắc chắn, không lệch tâm
Kiểm tra tải hướng kính nếu dùng pulley, sprocket, chain hoặc belt
Không vận hành quá tải trong thời gian dài
Chọn đúng dầu bôi trơn theo khuyến nghị
Kiểm tra tiếng ồn, rung động và nhiệt độ khi chạy thử
Đảm bảo trục kết nối được căn chỉnh đúng
Kiểm tra brake option nếu hệ thống cần dừng tải
Với các hệ thống có tải va đập, khởi động/dừng liên tục hoặc tải hướng kính lớn, nên kiểm tra kỹ thuật trước khi xác nhận model.
MDriveTech tư vấn lựa chọn DF-Series DSK
MDriveTech hỗ trợ tư vấn lựa chọn động cơ giảm tốc DSK DF-Series theo yêu cầu thực tế của từng hệ thống máy móc. Khi cần chọn model, khách hàng nên cung cấp các thông tin như công suất motor, tốc độ đầu ra mong muốn, tỷ số truyền, kiểu tải, thời gian vận hành, kiểu lắp, tải hướng kính, tải dọc trục, điện áp, tần số và các tùy chọn cần dùng.
Việc chọn đúng model giúp hệ thống truyền động vận hành ổn định, hạn chế quá tải, giảm rủi ro hư hỏng và tối ưu chi phí đầu tư cho dây chuyền sản xuất.
Hotline: 0868 789 647
Email: [email protected]
Câu hỏi thường gặp về DF-Series DSK
DF-Series DSK là dòng gì?
DF-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng trục song song, tên tiếng Anh là Parallel Shaft Helical Geared Motors.
DF-Series DSK có công suất bao nhiêu?
DF-Series có dải công suất từ 0.4kW đến 200kW, tùy size và cấu hình lựa chọn.
Tỷ số truyền của DF-Series là bao nhiêu?
Dải tỷ số truyền của DF-Series là 3.77 đến 22,323.
Mô-men xoắn tối đa của DF-Series là bao nhiêu?
Gearbox Max Torque của DF-Series là 18,000Nm.
DF-Series có những type nào?
DF-Series gồm các type chính: DFA, DF, DFAF, DFF, DFAZ và DFS.
DFA và DF khác nhau như thế nào?
DFA là dạng foot-mounted parallel shaft helical gear reducer với hollow shaft. DF là dạng foot-mounted parallel shaft helical gear reducer với trục đầu ra dạng thông thường.
DF-Series có dùng được với biến tần không?
Có. DF-Series có tùy chọn INV – Use for Inverter. Khi dùng với biến tần, cần chọn đúng motor option và kiểm tra điều kiện làm mát, tốc độ thấp và tải làm việc thực tế.
DF-Series phù hợp với ứng dụng nào?
DF-Series phù hợp với băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy, máy trộn, logistics, dây chuyền tự động hóa và các hệ thống truyền động công nghiệp cần thiết kế trục song song.
Kết luận
DF-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng trục song song của DSK Hàn Quốc, phù hợp cho các hệ thống truyền động cần vận hành ổn định, thiết kế gọn, tỷ số truyền rộng và nhiều lựa chọn lắp đặt.
Với dải công suất 0.4–200kW, mô-men hộp số tối đa 18,000Nm và ratio 3.77–22,323, DF-Series đáp ứng tốt nhiều ứng dụng như băng tải, máy khuấy, máy đóng gói, máy cấp liệu, logistics và dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Khi chọn DF-Series, cần kiểm tra đầy đủ công suất, tốc độ đầu ra, tỷ số truyền, mô-men xoắn, service factor, overhung load, mounting position, kiểu trục và tùy chọn motor/brake để đảm bảo sản phẩm phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.







