Hộp Giảm Tốc Trục Vít W-Series DSK Daesung Hàn Quốc

Hộp giảm tốc trục vít W-Series DSK Daesung Hàn Quốc có thiết kế nhỏ gọn, truyền động vuông góc, tỷ số truyền đa dạng, phù hợp cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu và hệ thống truyền động công nghiệp.
Hộp Giảm Tốc Trục Vít W-Series DSK Daesung Hàn Quốc

W-Series DSK là dòng hộp giảm tốc trục vít – bánh vít dùng cho hệ truyền động vuông góc trong công nghiệp.
Tổng Quan Về Hộp Giảm Tốc Trục Vít W-Series DSK
W-Series DSK là dòng hộp giảm tốc trục vít – bánh vít của DSK Geared Motor / Daesung Industrial Co., Ltd. Machinery Division. Sản phẩm được thiết kế để giảm tốc độ quay, tăng mô-men xoắn đầu ra và truyền động theo dạng vuông góc 90 độ giữa trục vào và trục ra.
Trong các dây chuyền công nghiệp, W-Series DSK thường được dùng cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, bàn xoay, cơ cấu quay, máy khuấy nhẹ và các thiết bị cần tốc độ thấp nhưng lực kéo ổn định.
Điểm mạnh của dòng này là thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, có nhiều tỷ số truyền và nhiều kiểu cấu hình đầu vào – đầu ra để phù hợp với nhiều dạng máy móc khác nhau.
W-Series DSK Phù Hợp Cho Ứng Dụng Nào?
Hộp giảm tốc trục vít W-Series DSK phù hợp với các hệ thống cần:
Giảm tốc độ quay từ motor điện.
Tăng mô-men xoắn đầu ra.
Truyền động vuông góc 90 độ.
Kích thước gọn, dễ bố trí trong máy.
Vận hành ổn định cho tải nhẹ đến trung bình.
Lắp cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, bàn xoay hoặc máy khuấy nhẹ.
Với các ứng dụng tải nặng liên tục, tải va đập mạnh hoặc yêu cầu hiệu suất rất cao, cần tính toán kỹ mô-men, service factor và thời gian vận hành trước khi chọn model.
Đặc Điểm Nổi Bật Của W-Series DSK
Theo catalog W-Series, dòng hộp giảm tốc này có một số đặc điểm đáng chú ý:
Đặc điểm | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|
Vỏ aluminum alloy die casting | Giúp giảm trọng lượng, dễ lắp đặt |
Lắp đặt nhiều vị trí | Linh hoạt khi thiết kế máy |
Kiểm tra hiệu suất sau lắp ráp | Tăng độ tin cậy sản phẩm |
IEC flange | Dễ kết hợp với motor tiêu chuẩn |
Viton oil seal | Hạn chế rò rỉ dầu |
Worm wheel có Tin Coating | Hỗ trợ cải thiện tuổi thọ bánh vít |
Nhờ các đặc điểm này, W-Series DSK là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống truyền động phổ thông trong nhà máy, đặc biệt là các ứng dụng cần bộ giảm tốc nhỏ gọn và dễ thay thế.
Phân Loại W-Series DSK: W Và WM
Trong catalog, W-Series DSK được chia thành hai kiểu chính:
Ký hiệu | Ý nghĩa | Ứng dụng |
|---|---|---|
WM | Loại có input flange, dùng lắp trực tiếp với motor điện | Cụm motor giảm tốc, băng tải, máy đóng gói |
W | Loại có input shaft, chưa gắn motor | Truyền động qua khớp nối, puly, dây đai hoặc hệ cơ khí riêng |
Ngoài ra, W-Series còn có các tùy chọn như output flange, torque arm, extension worm shaft, single output shaft và double output shaft.
Cách Đọc Mã Hộp Giảm Tốc W-Series DSK

Ví dụ mã model:
WM-050-20-FL1-TA / 0.4kW - (160×14) - AI(DZ1/DZ2,SZ)
Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
WM | Loại có input flange, lắp trực tiếp với motor |
050 | Frame size 050 |
20 | Tỷ số truyền 1/20 |
FL1 | Output flange loại FL1 |
TA | Có torque arm |
0.4kW | Công suất motor lắp kèm |
160×14 | Kích thước input flange / input size |
AI | Extension worm shaft |
DZ1 / DZ2 | Single output shaft |
SZ | Double output shaft |
Ví dụ khác: W-040-30-F1 là dòng W, frame 040, tỷ số truyền 1/30, có output flange F1 và không kèm motor.
Dải Frame Size Và Tỷ Số Truyền
Theo catalog, W-Series DSK có dải frame và tỷ số truyền như sau:
Thông số | Dải lựa chọn |
|---|---|
Frame size | 25, 30, 40, 50, 63, 75, 90, 110, 130, 150, 185 |
Tỷ số truyền | 7.5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100 |
Kiểu đầu vào | WM input flange / W input shaft |
Kiểu trục ra | Single shaft / double shaft |
Tùy chọn | Output flange, torque arm, extension worm shaft |
Dải tỷ số truyền rộng giúp người dùng dễ chọn tốc độ đầu ra phù hợp cho từng ứng dụng.
Tốc Độ Đầu Ra Tham Khảo
Catalog W-Series có bảng đặc tính theo motor 4 cực, tốc độ 1.720 rpm. Có thể tham khảo tốc độ đầu ra gần đúng như sau:
Tỷ số truyền | Tốc độ đầu ra gần đúng |
|---|---|
7.5 | 233 rpm |
10 | 175 rpm |
15 | 117 rpm |
20 | 88 rpm |
30 | 58 rpm |
50 | 35 rpm |
100 | 18 rpm |
Tốc độ thực tế có thể thay đổi tùy motor, tần số nguồn, tải và điều kiện vận hành.
Cấu Tạo Hộp Giảm Tốc Trục Vít W-Series DSK

Cấu tạo W-Series DSK gồm trục vít, bánh vít, vòng bi, phớt dầu, vỏ hộp và hệ thống bôi trơn.
Cấu tạo cơ bản của W-Series DSK gồm:
Worm shaft: trục vít nhận chuyển động từ motor hoặc trục đầu vào.
Worm wheel: bánh vít ăn khớp với trục vít để giảm tốc và tăng mô-men.
Bearing: vòng bi đỡ trục, giúp chuyển động ổn định.
Oil seal: phớt dầu ngăn rò rỉ dầu bôi trơn.
Gear box: vỏ hộp bảo vệ toàn bộ cơ cấu truyền động.
Input flange: mặt bích đầu vào cho dòng WM.
Drain plug / air vent: hỗ trợ xả dầu, thông hơi và bảo trì.
Nguyên lý hoạt động của W-Series dựa trên sự ăn khớp giữa trục vít và bánh vít. Khi trục vít quay, bánh vít quay chậm hơn, từ đó làm giảm tốc độ và tăng mô-men xoắn tại trục ra.
Ưu Điểm Của W-Series DSK
Thiết Kế Nhỏ Gọn
Kết cấu trục vít – bánh vít giúp W-Series có kích thước gọn, phù hợp với các máy cần bố trí truyền động trong không gian hạn chế.
Truyền Động Vuông Góc
Trục vào và trục ra thường bố trí vuông góc, thuận tiện cho băng tải, máy đóng gói, bàn xoay và cơ cấu máy có thiết kế hẹp.
Tỷ Số Truyền Đa Dạng
Dải tỷ số truyền từ 7.5 đến 100 giúp dễ chọn tốc độ đầu ra phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
Dễ Kết Hợp Với Motor Điện
Dòng WM có input flange, phù hợp để lắp với motor điện tiêu chuẩn. Điều này giúp việc thiết kế, thay thế và bảo trì thuận tiện hơn.
Phù Hợp Nhiều Ứng Dụng Nhà Máy
W-Series DSK có thể dùng cho băng tải, máy cấp liệu, máy đóng gói, bàn xoay, máy khuấy nhẹ và các cụm truyền động phụ trợ.
Nhược Điểm Cần Lưu Ý
Hiệu Suất Không Cao Bằng Hộp Bánh Răng
Do đặc tính trục vít – bánh vít, hiệu suất thường thấp hơn hộp giảm tốc bánh răng nghiêng hoặc hộp giảm tốc hành tinh.
Có Thể Sinh Nhiệt Khi Tải Nặng
Nếu chạy tải nặng, tỷ số truyền lớn hoặc vận hành liên tục, hộp giảm tốc trục vít có thể sinh nhiệt cao hơn. Cần chọn đúng service factor và dầu bôi trơn.
Cần Bảo Trì Dầu Đúng Cách
Dầu bôi trơn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ bánh vít, vòng bi và phớt dầu. Không nên vận hành khi thiếu dầu hoặc dùng sai độ nhớt.
Không Phù Hợp Tải Va Đập Mạnh Nếu Chưa Tính Toán
Với tải va đập, đảo chiều liên tục hoặc máy chạy 24/7, cần kiểm tra kỹ hệ số an toàn trước khi chọn.
Safety Factor Khi Chọn W-Series DSK
Safety factor giúp xác định mức an toàn của hộp giảm tốc theo tải, thời gian chạy và tần suất khởi động/dừng.
Điều kiện vận hành | Tải đều | Tải trung bình | Tải nặng |
|---|---|---|---|
On/Off < 10 lần/giờ, chạy dưới 2 giờ/ngày | 0.8 | 1.0 | 1.25 |
On/Off < 10 lần/giờ, chạy 2–8 giờ/ngày | 1.0 | 1.25 | 1.5 |
On/Off < 10 lần/giờ, chạy 8–16 giờ/ngày | 1.25 | 1.5 | 1.75 |
On/Off > 10 lần/giờ, chạy dưới 2 giờ/ngày | 1.0 | 1.5 | 1.75 |
On/Off > 10 lần/giờ, chạy 2–8 giờ/ngày | 1.25 | 1.75 | 2.0 |
On/Off > 10 lần/giờ, chạy 8–24 giờ/ngày | 1.75 | 2.0 | 2.25 |
Với tải nặng hoặc tần suất khởi động/dừng nhiều, nên chọn service factor cao hơn để tăng độ bền và giảm rủi ro quá tải.
Hướng Dẫn Bôi Trơn Và Bảo Trì
Theo catalog, các size W25–W90 được cấp sẵn dầu bôi trơn và có thể lắp theo các vị trí được nêu trong catalog. Với size W110–W185, cần xác định trước vị trí lắp đặt; nếu không ghi rõ, hộp số sẽ được cấp dầu theo kiểu B3.
Thời điểm | Khuyến nghị |
|---|---|
Lần đầu | Thay dầu sau 400 giờ vận hành |
Các lần tiếp theo | Thay dầu mỗi 4.000 giờ vận hành |
Môi trường nhiệt độ thay đổi mạnh hoặc On/Off nhiều | Nên thay dầu sớm hơn |
Khi bảo trì, cần kiểm tra mức dầu, màu dầu, rò rỉ dầu, tiếng ồn, độ rung, nhiệt độ vỏ hộp và tình trạng phớt dầu.
Ứng Dụng Thực Tế Của W-Series DSK

W-Series DSK phù hợp cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, bàn xoay và các hệ thống truyền động vuông góc.
W-Series DSK thường được ứng dụng trong:
Ứng dụng | Lý do phù hợp |
|---|---|
Băng tải nhẹ và trung bình | Cần tốc độ thấp, lực kéo ổn định |
Máy đóng gói | Cần thiết kế gọn, truyền động đều |
Máy cấp liệu | Cần tốc độ quay ổn định |
Bàn xoay | Cần tỷ số truyền lớn, chuyển động chậm |
Máy khuấy nhẹ | Cần mô-men ở tốc độ thấp |
Cơ cấu quay | Cần truyền động vuông góc, gọn máy |
Dây chuyền sản xuất | Dễ lắp đặt, dễ thay thế |
Cách Chọn W-Series DSK Phù Hợp
Để chọn đúng model, cần xác định các thông tin sau:
Thông tin cần có | Gợi ý kiểm tra |
|---|---|
Loại hộp số | Chọn W input shaft hoặc WM input flange |
Frame size | 25, 30, 40, 50, 63, 75, 90, 110, 130, 150, 185 |
Tỷ số truyền | 7.5 đến 100 |
Công suất motor | Chọn theo tải thực tế |
Tốc độ đầu ra | Tính theo tốc độ motor / tỷ số truyền |
Mô-men yêu cầu | Kiểm tra theo tải và hệ số an toàn |
Kiểu trục | Single shaft, double shaft, extension shaft |
Kiểu lắp | Chân đế, mặt bích, torque arm |
Vị trí lắp | B3, B8, V5, V6, B6, B7 |
Môi trường làm việc | Bụi, ẩm, nhiệt độ, số giờ vận hành |
Nếu thay thế hộp số cũ, cần đo kỹ đường kính trục, chiều dài trục, then trục, khoảng cách lỗ bắt bulong và hướng lắp.
So Sánh W-Series DSK Với Hộp Giảm Tốc Bánh Răng
Tiêu chí | W-Series DSK trục vít | Hộp giảm tốc bánh răng |
|---|---|---|
Hướng truyền động | Vuông góc 90° | Song song, đồng trục hoặc vuông góc |
Kích thước | Gọn | Tùy loại |
Hiệu suất | Trung bình | Thường cao hơn |
Tỷ số truyền lớn | Dễ đạt trong kích thước gọn | Cần nhiều cấp bánh răng |
Khả năng chịu tải nặng liên tục | Cần kiểm tra kỹ | Thường tốt hơn |
Ứng dụng phù hợp | Băng tải, máy đóng gói, bàn xoay | Băng tải nặng, máy nghiền, máy trộn |
Mua Hộp Giảm Tốc W-Series DSK Ở Đâu?
Khi mua W-Series DSK, doanh nghiệp nên chọn đơn vị có khả năng tư vấn kỹ thuật, đối chiếu catalog, kiểm tra kích thước lắp đặt và đề xuất model đúng theo tải thực tế.
MDRIVE TECH cung cấp giải pháp truyền động và tự động hóa công nghiệp, bao gồm hộp giảm tốc trục vít W-Series DSK, động cơ giảm tốc DSK, hộp giảm tốc, động cơ điện, biến tần và thiết bị điều khiển công nghiệp.
MDRIVE TECH hỗ trợ:
Tư vấn chọn W-Series DSK theo tải thực tế.
Đọc và đối chiếu mã model W / WM.
Kiểm tra tỷ số truyền, tốc độ đầu ra và mô-men xoắn.
Hỗ trợ bản vẽ kích thước, catalogue và thông số kỹ thuật.
Tư vấn thay thế hộp giảm tốc cũ theo kích thước trục, mặt bích và kiểu lắp.
Tư vấn kết hợp với motor điện, biến tần và hệ thống điều khiển.
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về W-Series DSK
W-Series DSK là dòng gì?
W-Series DSK là dòng hộp giảm tốc trục vít – bánh vít của DSK Geared Motor / Daesung Hàn Quốc, dùng để giảm tốc độ, tăng mô-men xoắn và truyền động vuông góc trong công nghiệp.
W và WM khác nhau như thế nào?
WM là loại có input flange, dùng để lắp trực tiếp với motor điện. W là loại input shaft, tức có trục vào riêng và thường dùng với hệ truyền động rời.
W-Series DSK có những tỷ số truyền nào?
Theo catalog, W-Series có các tỷ số truyền 7.5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80 và 100.
W-Series DSK dùng cho ứng dụng nào?
Dòng này phù hợp cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, bàn xoay, cơ cấu quay, máy khuấy nhẹ và các hệ thống truyền động cần bố trí vuông góc.
Khi nào không nên chọn W-Series DSK?
Không nên chọn cho tải va đập mạnh, tải nặng liên tục hoặc ứng dụng yêu cầu hiệu suất rất cao nếu chưa kiểm tra service factor, mô-men và điều kiện vận hành.
Liên Hệ Tư Vấn Và Báo Giá Động Cơ Giảm Tốc DSK
MDRIVETECH là đơn vị phân phối và hỗ trợ kỹ thuật các dòng động cơ giảm tốc DSK Daesung tại Việt Nam. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng lựa chọn model phù hợp theo công suất, tỷ số truyền, tốc độ đầu ra, kiểu lắp đặt và ứng dụng thực tế.
Đội ngũ kỹ thuật của MDRIVETECH sẵn sàng tư vấn giải pháp truyền động phù hợp cho nhà máy, đơn vị chế tạo máy, hệ thống băng tải, dây chuyền tự động hóa và các thiết bị công nghiệp.
Hotline: 0868 789 647
Email: [email protected]
Liên hệ ngay với MDRIVETECH để nhận tư vấn kỹ thuật, catalogue sản phẩm và báo giá mới nhất cho dòng hộp giảm tốc DSK W-Series.







