Động Cơ Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng Hãng DSK Hàn Quốc DR-Series

Tìm hiểu DR-Series DSK Helical Geared Motors – dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng DSK Hàn Quốc, công suất 0.4–160kW, torque đến 18,000Nm, ratio 3.37–7,307, cùng các type, option và hướng dẫn chọn model theo catalog.
Giới thiệu Động Cơ Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng DSK Hàn Quốc DR-Series
DR-Series DSK là gì?
DR-Series DSK – Helical Geared Motors là dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng của DSK, thuộc nhóm sản phẩm truyền động công nghiệp do Daesung Industrial Co., Ltd. phát triển.
Dòng DR-Series được thiết kế cho các hệ thống cần truyền động ổn định, nhiều lựa chọn tỉ số truyền và nhiều kiểu lắp đặt khác nhau. Với cấu trúc bánh răng nghiêng, sản phẩm hướng đến khả năng vận hành êm, giảm rung động và đáp ứng tốt các yêu cầu lựa chọn motor giảm tốc trong nhà máy.
DR-Series có dải công suất từ 0.4kW đến 160kW, mô-men hộp số tối đa 18,000Nm và dải tỉ số truyền từ 3.37 đến 7,307. Đây là dòng sản phẩm phù hợp khi doanh nghiệp cần lựa chọn motor giảm tốc dựa trên tốc độ đầu ra, mô-men xoắn, kiểu lắp, tải hướng kính, tải dọc trục và điều kiện vận hành thực tế.

DR-Series DSK – dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng DSK Hàn Quốc.
Thông số tổng quan DR-Series DSK
Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
Series | DR-Series |
Tên dòng | Helical Geared Motors |
Loại truyền động | Động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng |
Công suất motor | 0.4 – 160kW |
Gearbox Max Torque | 18,000Nm |
Ratio | 3.37 – 7,307 |
Kiểu lắp chính | Foot mounted, B5 flange mounted, input-shaft style |
Motor tương thích | IEC-Flange Motor |
Nhiệt độ môi trường | -10°C đến 40°C |
Độ ẩm môi trường | Dưới 80% |
Lưu ý tốc độ đầu vào | Nếu vượt 1,800rpm cần liên hệ với đội ngũ Mdrivetech để tư vấn |
Điểm nổi bật của DR-Series DSK
Dải công suất và tỉ số truyền rộng
DR-Series DSK có nhiều cấp công suất và nhiều tỉ số truyền, giúp người dùng dễ lựa chọn model phù hợp với tốc độ đầu ra và tải yêu cầu. Dải ratio 3.37 – 7,307 cho phép ứng dụng linh hoạt trong nhiều cấu hình truyền động khác nhau.
Thiết kế bánh răng nghiêng
Cơ cấu helical gear giúp quá trình ăn khớp bánh răng diễn ra ổn định hơn, hỗ trợ giảm tiếng ồn và rung động trong quá trình vận hành. Đây là một trong những lý do dòng bánh răng nghiêng thường được lựa chọn cho các hệ thống truyền động cần độ ổn định cao.
Tương thích IEC-Flange Motor
DR-Series có thể lắp với IEC-Flange Motor, thuận tiện khi lựa chọn motor, thay thế motor hoặc cấu hình hệ truyền động theo yêu cầu thực tế.
Nhiều tùy chọn vận hành
Dòng sản phẩm hỗ trợ các tùy chọn như INV, HL, AF, EN và các tùy chọn thắng như AC-B, DC-B. Nhờ đó, người dùng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu điều khiển, dừng tải, vận hành với biến tần hoặc giám sát tốc độ.
Các type chính của DR-Series DSK
DR-Series gồm 3 type chính: DR..7 Type, DRF..7 Type và DRS..7 Type.

Ba kiểu chính của DR-Series DSK gồm DR..7, DRF..7 và DRS..7.
DR..7 Type – Foot Mounted Helical Gear Reducer
DR..7 Type là dòng giảm tốc bánh răng nghiêng lắp chân đế, có cấu trúc two-stage hoặc three-stage.
Đặc điểm chính:
Type: DR..7
Cấu trúc: Two-stage hoặc three-stage
Kiểu giảm tốc: Helical gear reducer
Kiểu lắp: Foot mounted
Kiểu lắp chân đế phù hợp với các thiết kế cần cố định hộp giảm tốc trên bệ máy hoặc khung máy.
DRF..7 Type – B5 Flange Mounted Helical Gear Reducer
DRF..7 Type là dòng giảm tốc bánh răng nghiêng lắp mặt bích B5, có cấu trúc two-stage hoặc three-stage.
Đặc điểm chính:
Type: DRF..7
Cấu trúc: Two-stage hoặc three-stage
Kiểu giảm tốc: Helical gear reducer
Kiểu lắp: B5 flange mounted
Kiểu lắp mặt bích B5 phù hợp với các cụm máy cần kết nối hộp giảm tốc trực tiếp qua mặt bích.
DRS..7 Type – Input-Shaft Style
DRS..7 Type là dòng giảm tốc bánh răng nghiêng dạng trục vào, có cấu trúc two-stage hoặc three-stage, foot mounted và được ghi chú là Line Power Type.
Đặc điểm chính:
Type: DRS..7
Cấu trúc: Two-stage hoặc three-stage
Kiểu giảm tốc: Helical gear reducer
Kiểu lắp: Foot mounted
Kiểu đầu vào: Input-shaft style
Ghi chú: Line Power Type
Cách đọc mã model DR-Series DSK
Mã model DR-Series thường thể hiện các thông tin quan trọng như type, frame, ratio, công suất motor, điện áp, tần số, motor option và brake option.
Ví dụ cấu trúc mã:
DR 87 - 41.74 / 2.2kW - 380V - 60Hz - (-) / AC-B
Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
DR | Type |
87 | Frame No |
41.74 | Ratio |
2.2kW | Motor Capacity |
380V | Voltage |
60Hz | Frequency |
(-) | Motor Option |
AC-B | Brake Option |
Ví dụ 1: DRF57-43.3/1.5kW-2/3V-60Hz(INV)/DC-B
Model này thể hiện cấu hình DRF-Series frame 57, ratio 43.3, motor 1.5kW, tần số 60Hz, có tùy chọn INV – Use for Inverter và DC Brake.
Ví dụ 2: DR77-113.56/2.2kW-2/3V-50Hz/AC-B(HL)
Model này thể hiện cấu hình DR-Series frame 77, ratio 113.56, motor 2.2kW, tần số 50Hz, có AC Brake và Hand Lever Brake.
Các tùy chọn của DSK Geared Motor
Ký hiệu | Tên tùy chọn |
|---|---|
T | Torque Arm |
INV | Use for Inverter |
HL | Hand Lever Brake |
AF | Axial Fan |
EN | Encoder |
AC-B | AC Brake |
DC-B | DC Brake |

Các tùy chọn của DSK Geared Motor gồm Torque Arm, Use for Inverter, Hand Lever Brake, Axial Fan và Encoder.
Trong đó, INV – Use for Inverter là tùy chọn dành cho motor sử dụng với biến tần. Nếu hệ thống cần điều chỉnh tốc độ bằng inverter, nên chọn đúng motor option và kiểm tra điều kiện vận hành trước khi xác nhận model.
Dải công suất DR-Series DSK
DR-Series DSK có nhiều cấp công suất motor, bao gồm:
0.4kW, 0.75kW, 1.5kW, 2.2kW, 3.7kW, 5.5kW, 7.5kW, 11kW, 15kW, 18.5kW, 22kW, 30kW, 37kW, 45kW, 55kW, 75kW, 90kW, 110kW, 132kW, 160kW.
Bảng thông số DR-Series thể hiện các dữ liệu như motor capacity, type, ratio, output speed, output torque, service factor và overhung load cho cả 60Hz và 50Hz. Khi chọn model, cần xác định rõ tần số vận hành để đối chiếu đúng thông số.
Cách chọn DR-Series DSK phù hợp
Để chọn đúng model DR-Series, cần xác định đầy đủ dữ liệu vận hành của hệ thống. Không nên chỉ chọn theo công suất motor, vì mỗi ứng dụng còn phụ thuộc vào tốc độ, tải, mô-men xoắn và phương thức truyền động.
Các thông tin cần có gồm:
Usage: mục đích sử dụng
Required Speed: tốc độ yêu cầu
Required Power: công suất yêu cầu
Frequency of Starting and Stopping: tần suất khởi động và dừng
Daily Usage Time: thời gian vận hành mỗi ngày
Radial Load and Axial Load: tải hướng kính và tải dọc trục
Drive Method: phương thức truyền động như sprocket, chain hoặc belt
Sau khi có dữ liệu, cần tính tỉ số truyền, chọn công suất motor, kiểm tra moment of inertia, xác định service factor và kiểm tra overhung load nếu trục đầu ra có kết nối với bánh răng, nhông xích, pulley hoặc dây đai.
Service Factor và Overhung Load
Service factor được xác định dựa trên loại tải, tần suất khởi động/dừng và thời gian vận hành mỗi ngày.
Loại tải | Điều kiện |
|---|---|
Uniform load | Mass acceleration factor M ≤ 0.2 |
Medium impact load | Mass acceleration factor M ≤ 3 |
Heavy shock load | Mass acceleration factor M ≤ 10 |
Nếu mass acceleration factor M > 10, cần kiểm tra kỹ thuật trước khi chọn model.
Overhung load là tải hướng kính tác động lên trục đầu ra. Thông số này cần được kiểm tra khi trục đầu ra gắn với bánh răng, nhông xích, pulley hoặc dây đai. Việc bỏ qua overhung load có thể khiến model được chọn không phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.
Mounting Position và kiểm tra dầu bôi trơn
DR-Series có nhiều vị trí lắp đặt như M1, M2, M3, M4, M5, M6. Mounting position ảnh hưởng đến vị trí breather valve, oil level plug, oil drain plug và lượng dầu bôi trơn.

Mounting position DR-Series DSK cần được xác định trước khi kiểm tra dầu bôi trơn và chọn cấu hình lắp đặt.
Trước khi vận hành, cần kiểm tra vị trí breather valve và mức dầu bôi trơn qua oil level plug. Lượng dầu phụ thuộc vào size hộp số, kiểu lắp và vị trí lắp đặt thực tế.
Dung sai trục đầu ra:
Loại trục | Dung sai |
|---|---|
Solid shaft ≤ 50mm | ISO k6 |
Solid shaft > 50mm | ISO m6 |
Hollow shaft | ISO H7 |
Khi nào cần kiểm tra kỹ thuật trước khi chọn model?
Nên kiểm tra kỹ thuật trước khi chọn model trong các trường hợp sau:
Tốc độ trục vào vượt 1,800rpm
Mass acceleration factor lớn hơn 10
Tải có va đập lớn hoặc quán tính lớn
Tần suất khởi động và dừng cao
Có tải hướng kính lớn trên trục đầu ra
Có tải dọc trục đáng kể
Dùng pulley, sprocket, chain hoặc belt với lực căng lớn
Chưa xác định rõ mounting position
Cần chọn option như INV, HL, AF, EN, AC-B hoặc DC-B
MDriveTech tư vấn lựa chọn DR-Series DSK
Khi cần chọn model, khách hàng nên cung cấp các thông tin như: mục đích sử dụng, tốc độ yêu cầu, công suất yêu cầu, tỉ số truyền, tần suất khởi động/dừng, thời gian vận hành mỗi ngày, tải hướng kính, tải dọc trục, phương thức truyền động, mounting position, điện áp, tần số, brake option và motor option. Việc chọn đúng model giúp hệ truyền động hoạt động phù hợp hơn với yêu cầu thực tế, đặc biệt trong các trường hợp có sprocket, chain, belt hoặc pulley gắn với trục đầu ra.
MDriveTech hỗ trợ khách hàng lựa chọn DR-Series DSK Helical Geared Motors dựa trên thông số kỹ thuật và điều kiện vận hành thực tế.
📞 Hotline: 0868 789 647
📧 Email: [email protected]
Câu hỏi thường gặp về DR-Series DSK
DR-Series DSK là dòng gì?
DR-Series DSK là dòng Helical Geared Motors, tức động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng của DSK.
DR-Series DSK có công suất bao nhiêu?
DR-Series có dải công suất từ 0.4kW đến 160kW.
Tỉ số truyền của DR-Series là bao nhiêu?
Dải tỉ số truyền của DR-Series là 3.37 – 7,307.
Mô-men hộp số tối đa của DR-Series là bao nhiêu?
Gearbox Max Torque của DR-Series là 18,000Nm.
DR..7, DRF..7 và DRS..7 khác nhau như thế nào?
DR..7 là foot mounted helical gear reducer.
DRF..7 là B5 flange mounted helical gear reducer.
DRS..7 là foot mounted helical gear reducer dạng input-shaft style, còn được ghi chú là Line Power Type.
DR-Series có dùng được với biến tần không?
Có. DR-Series có tùy chọn INV – Use for Inverter. Khi dùng với biến tần, cần chọn đúng motor option và kiểm tra điều kiện vận hành thực tế.
Kết luận
DR-Series DSK – Helical Geared Motors là dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng DSK Hàn Quốc, có công suất 0.4 – 160kW, mô-men hộp số tối đa 18,000Nm và ratio 3.37 – 7,307.
Dòng DR-Series có 3 type chính gồm DR..7, DRF..7 và DRS..7, tương ứng với các kiểu lắp foot mounted, B5 flange mounted và input-shaft style. Khi lựa chọn model, cần kiểm tra đầy đủ công suất, tốc độ, ratio, output torque, service factor, overhung load và mounting position để đảm bảo phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.







