Trang chủBlogĐộng Cơ Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng Hãng DSK Hàn Quốc DR-Series
4 lượt xem

Động Cơ Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng Hãng DSK Hàn Quốc DR-Series

Đội kỹ thuật MDriveTech
DR-Series DSK Helical Geared Motors: motor giảm tốc bánh răng nghiêng

Tìm hiểu DR-Series DSK Helical Geared Motors – dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng DSK Hàn Quốc, công suất 0.4–160kW, torque đến 18,000Nm, ratio 3.37–7,307, cùng các type, option và hướng dẫn chọn model theo catalog.

Giới thiệu Động Cơ Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng DSK Hàn Quốc DR-Series


DR-Series DSK là gì?

DR-Series DSK – Helical Geared Motors là dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng của DSK, thuộc nhóm sản phẩm truyền động công nghiệp do Daesung Industrial Co., Ltd. phát triển.

Dòng DR-Series được thiết kế cho các hệ thống cần truyền động ổn định, nhiều lựa chọn tỉ số truyền và nhiều kiểu lắp đặt khác nhau. Với cấu trúc bánh răng nghiêng, sản phẩm hướng đến khả năng vận hành êm, giảm rung động và đáp ứng tốt các yêu cầu lựa chọn motor giảm tốc trong nhà máy.

DR-Series có dải công suất từ 0.4kW đến 160kW, mô-men hộp số tối đa 18,000Nm và dải tỉ số truyền từ 3.37 đến 7,307. Đây là dòng sản phẩm phù hợp khi doanh nghiệp cần lựa chọn motor giảm tốc dựa trên tốc độ đầu ra, mô-men xoắn, kiểu lắp, tải hướng kính, tải dọc trục và điều kiện vận hành thực tế.

DR-Series DSK Helical Geared Motors động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng DSK Hàn Quốc

DR-Series DSK – dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng DSK Hàn Quốc.


Thông số tổng quan DR-Series DSK

Hạng mục

Thông tin

Series

DR-Series

Tên dòng

Helical Geared Motors

Loại truyền động

Động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng

Công suất motor

0.4 – 160kW

Gearbox Max Torque

18,000Nm

Ratio

3.37 – 7,307

Kiểu lắp chính

Foot mounted, B5 flange mounted, input-shaft style

Motor tương thích

IEC-Flange Motor

Nhiệt độ môi trường

-10°C đến 40°C

Độ ẩm môi trường

Dưới 80%

Lưu ý tốc độ đầu vào

Nếu vượt 1,800rpm cần liên hệ với đội ngũ Mdrivetech để tư vấn


Điểm nổi bật của DR-Series DSK

Dải công suất và tỉ số truyền rộng

DR-Series DSK có nhiều cấp công suất và nhiều tỉ số truyền, giúp người dùng dễ lựa chọn model phù hợp với tốc độ đầu ra và tải yêu cầu. Dải ratio 3.37 – 7,307 cho phép ứng dụng linh hoạt trong nhiều cấu hình truyền động khác nhau.

Thiết kế bánh răng nghiêng

Cơ cấu helical gear giúp quá trình ăn khớp bánh răng diễn ra ổn định hơn, hỗ trợ giảm tiếng ồn và rung động trong quá trình vận hành. Đây là một trong những lý do dòng bánh răng nghiêng thường được lựa chọn cho các hệ thống truyền động cần độ ổn định cao.

Tương thích IEC-Flange Motor

DR-Series có thể lắp với IEC-Flange Motor, thuận tiện khi lựa chọn motor, thay thế motor hoặc cấu hình hệ truyền động theo yêu cầu thực tế.

Nhiều tùy chọn vận hành

Dòng sản phẩm hỗ trợ các tùy chọn như INV, HL, AF, EN và các tùy chọn thắng như AC-B, DC-B. Nhờ đó, người dùng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu điều khiển, dừng tải, vận hành với biến tần hoặc giám sát tốc độ.


Các type chính của DR-Series DSK

DR-Series gồm 3 type chính: DR..7 Type, DRF..7 TypeDRS..7 Type.

Các type DR-Series DSK gồm DR..7 DRF..7 và DRS..7

Ba kiểu chính của DR-Series DSK gồm DR..7, DRF..7 và DRS..7.

DR..7 Type – Foot Mounted Helical Gear Reducer

DR..7 Type là dòng giảm tốc bánh răng nghiêng lắp chân đế, có cấu trúc two-stage hoặc three-stage.

Đặc điểm chính:

  • Type: DR..7

  • Cấu trúc: Two-stage hoặc three-stage

  • Kiểu giảm tốc: Helical gear reducer

  • Kiểu lắp: Foot mounted

Kiểu lắp chân đế phù hợp với các thiết kế cần cố định hộp giảm tốc trên bệ máy hoặc khung máy.

DRF..7 Type – B5 Flange Mounted Helical Gear Reducer

DRF..7 Type là dòng giảm tốc bánh răng nghiêng lắp mặt bích B5, có cấu trúc two-stage hoặc three-stage.

Đặc điểm chính:

  • Type: DRF..7

  • Cấu trúc: Two-stage hoặc three-stage

  • Kiểu giảm tốc: Helical gear reducer

  • Kiểu lắp: B5 flange mounted

Kiểu lắp mặt bích B5 phù hợp với các cụm máy cần kết nối hộp giảm tốc trực tiếp qua mặt bích.

DRS..7 Type – Input-Shaft Style

DRS..7 Type là dòng giảm tốc bánh răng nghiêng dạng trục vào, có cấu trúc two-stage hoặc three-stage, foot mounted và được ghi chú là Line Power Type.

Đặc điểm chính:

  • Type: DRS..7

  • Cấu trúc: Two-stage hoặc three-stage

  • Kiểu giảm tốc: Helical gear reducer

  • Kiểu lắp: Foot mounted

  • Kiểu đầu vào: Input-shaft style

  • Ghi chú: Line Power Type


Cách đọc mã model DR-Series DSK

Mã model DR-Series thường thể hiện các thông tin quan trọng như type, frame, ratio, công suất motor, điện áp, tần số, motor option và brake option.

Ví dụ cấu trúc mã:

DR 87 - 41.74 / 2.2kW - 380V - 60Hz - (-) / AC-B

Thành phần

Ý nghĩa

DR

Type

87

Frame No

41.74

Ratio

2.2kW

Motor Capacity

380V

Voltage

60Hz

Frequency

(-)

Motor Option

AC-B

Brake Option

Ví dụ 1: DRF57-43.3/1.5kW-2/3V-60Hz(INV)/DC-B

Model này thể hiện cấu hình DRF-Series frame 57, ratio 43.3, motor 1.5kW, tần số 60Hz, có tùy chọn INV – Use for InverterDC Brake.

Ví dụ 2: DR77-113.56/2.2kW-2/3V-50Hz/AC-B(HL)

Model này thể hiện cấu hình DR-Series frame 77, ratio 113.56, motor 2.2kW, tần số 50Hz, có AC BrakeHand Lever Brake.


Các tùy chọn của DSK Geared Motor

Ký hiệu

Tên tùy chọn

T

Torque Arm

INV

Use for Inverter

HL

Hand Lever Brake

AF

Axial Fan

EN

Encoder

AC-B

AC Brake

DC-B

DC Brake

Tùy chọn DSK Geared Motor T INV HL AF EN

Các tùy chọn của DSK Geared Motor gồm Torque Arm, Use for Inverter, Hand Lever Brake, Axial Fan và Encoder.

Trong đó, INV – Use for Inverter là tùy chọn dành cho motor sử dụng với biến tần. Nếu hệ thống cần điều chỉnh tốc độ bằng inverter, nên chọn đúng motor option và kiểm tra điều kiện vận hành trước khi xác nhận model.


Dải công suất DR-Series DSK

DR-Series DSK có nhiều cấp công suất motor, bao gồm:

0.4kW, 0.75kW, 1.5kW, 2.2kW, 3.7kW, 5.5kW, 7.5kW, 11kW, 15kW, 18.5kW, 22kW, 30kW, 37kW, 45kW, 55kW, 75kW, 90kW, 110kW, 132kW, 160kW.

Bảng thông số DR-Series thể hiện các dữ liệu như motor capacity, type, ratio, output speed, output torque, service factoroverhung load cho cả 60Hz50Hz. Khi chọn model, cần xác định rõ tần số vận hành để đối chiếu đúng thông số.


Cách chọn DR-Series DSK phù hợp

Để chọn đúng model DR-Series, cần xác định đầy đủ dữ liệu vận hành của hệ thống. Không nên chỉ chọn theo công suất motor, vì mỗi ứng dụng còn phụ thuộc vào tốc độ, tải, mô-men xoắn và phương thức truyền động.

Các thông tin cần có gồm:

  • Usage: mục đích sử dụng

  • Required Speed: tốc độ yêu cầu

  • Required Power: công suất yêu cầu

  • Frequency of Starting and Stopping: tần suất khởi động và dừng

  • Daily Usage Time: thời gian vận hành mỗi ngày

  • Radial Load and Axial Load: tải hướng kính và tải dọc trục

  • Drive Method: phương thức truyền động như sprocket, chain hoặc belt

Sau khi có dữ liệu, cần tính tỉ số truyền, chọn công suất motor, kiểm tra moment of inertia, xác định service factor và kiểm tra overhung load nếu trục đầu ra có kết nối với bánh răng, nhông xích, pulley hoặc dây đai.


Service Factor và Overhung Load

Service factor được xác định dựa trên loại tải, tần suất khởi động/dừng và thời gian vận hành mỗi ngày.

Loại tải

Điều kiện

Uniform load

Mass acceleration factor M ≤ 0.2

Medium impact load

Mass acceleration factor M ≤ 3

Heavy shock load

Mass acceleration factor M ≤ 10

Nếu mass acceleration factor M > 10, cần kiểm tra kỹ thuật trước khi chọn model.

Overhung load là tải hướng kính tác động lên trục đầu ra. Thông số này cần được kiểm tra khi trục đầu ra gắn với bánh răng, nhông xích, pulley hoặc dây đai. Việc bỏ qua overhung load có thể khiến model được chọn không phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.


Mounting Position và kiểm tra dầu bôi trơn

DR-Series có nhiều vị trí lắp đặt như M1, M2, M3, M4, M5, M6. Mounting position ảnh hưởng đến vị trí breather valve, oil level plug, oil drain plug và lượng dầu bôi trơn.

Mounting position DR-Series DSK M1 M2 M3 M4 M5 M6

Mounting position DR-Series DSK cần được xác định trước khi kiểm tra dầu bôi trơn và chọn cấu hình lắp đặt.

Trước khi vận hành, cần kiểm tra vị trí breather valve và mức dầu bôi trơn qua oil level plug. Lượng dầu phụ thuộc vào size hộp số, kiểu lắp và vị trí lắp đặt thực tế.

Dung sai trục đầu ra:

Loại trục

Dung sai

Solid shaft ≤ 50mm

ISO k6

Solid shaft > 50mm

ISO m6

Hollow shaft

ISO H7


Khi nào cần kiểm tra kỹ thuật trước khi chọn model?

Nên kiểm tra kỹ thuật trước khi chọn model trong các trường hợp sau:

  • Tốc độ trục vào vượt 1,800rpm

  • Mass acceleration factor lớn hơn 10

  • Tải có va đập lớn hoặc quán tính lớn

  • Tần suất khởi động và dừng cao

  • Có tải hướng kính lớn trên trục đầu ra

  • Có tải dọc trục đáng kể

  • Dùng pulley, sprocket, chain hoặc belt với lực căng lớn

  • Chưa xác định rõ mounting position

  • Cần chọn option như INV, HL, AF, EN, AC-B hoặc DC-B


MDriveTech tư vấn lựa chọn DR-Series DSK

Khi cần chọn model, khách hàng nên cung cấp các thông tin như: mục đích sử dụng, tốc độ yêu cầu, công suất yêu cầu, tỉ số truyền, tần suất khởi động/dừng, thời gian vận hành mỗi ngày, tải hướng kính, tải dọc trục, phương thức truyền động, mounting position, điện áp, tần số, brake option và motor option. Việc chọn đúng model giúp hệ truyền động hoạt động phù hợp hơn với yêu cầu thực tế, đặc biệt trong các trường hợp có sprocket, chain, belt hoặc pulley gắn với trục đầu ra.

MDriveTech hỗ trợ khách hàng lựa chọn DR-Series DSK Helical Geared Motors dựa trên thông số kỹ thuật và điều kiện vận hành thực tế.
📞 Hotline: 0868 789 647
📧 Email: [email protected]


Câu hỏi thường gặp về DR-Series DSK

DR-Series DSK là dòng gì?

DR-Series DSK là dòng Helical Geared Motors, tức động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng của DSK.

DR-Series DSK có công suất bao nhiêu?

DR-Series có dải công suất từ 0.4kW đến 160kW.

Tỉ số truyền của DR-Series là bao nhiêu?

Dải tỉ số truyền của DR-Series là 3.37 – 7,307.

Mô-men hộp số tối đa của DR-Series là bao nhiêu?

Gearbox Max Torque của DR-Series là 18,000Nm.

DR..7, DRF..7 và DRS..7 khác nhau như thế nào?

DR..7 là foot mounted helical gear reducer.
DRF..7 là B5 flange mounted helical gear reducer.
DRS..7 là foot mounted helical gear reducer dạng input-shaft style, còn được ghi chú là Line Power Type.

DR-Series có dùng được với biến tần không?

Có. DR-Series có tùy chọn INV – Use for Inverter. Khi dùng với biến tần, cần chọn đúng motor option và kiểm tra điều kiện vận hành thực tế.


Kết luận

DR-Series DSK – Helical Geared Motors là dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng DSK Hàn Quốc, có công suất 0.4 – 160kW, mô-men hộp số tối đa 18,000Nm và ratio 3.37 – 7,307.

Dòng DR-Series có 3 type chính gồm DR..7, DRF..7 và DRS..7, tương ứng với các kiểu lắp foot mounted, B5 flange mountedinput-shaft style. Khi lựa chọn model, cần kiểm tra đầy đủ công suất, tốc độ, ratio, output torque, service factor, overhung load và mounting position để đảm bảo phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

Đọc thêm

Bài viết liên quan

Động cơ giảm tốc Hàn Quốc DSK DX-Series gồm DR DF DK và DS Series

Giới Thiệu Động Cơ Giảm Tốc Hàn Quốc DSK – DX Series

Động cơ giảm tốc Hàn Quốc DSK DX Series gồm DR, DF, DK và DS Series, phù hợp cho băng tải, máy khuấy, máy đóng gói, máy cấp liệu và hệ truyền động cô

Biến tần Allen-Bradley

Biến Tần Allen-Bradley PowerFlex: Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Cách Chọn

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex dùng để điều khiển tốc độ, mô-men và bảo vệ động cơ AC trong bơm, quạt, băng tải, máy khuấy và hệ thống tự động hóa công nghiệp.

Hộp giảm tốc trục vít Hàn Quốc - DSK W-series

Hộp Giảm Tốc Trục Vít W-Series DSK Daesung Hàn Quốc

Hộp giảm tốc trục vít W-Series DSK Daesung Hàn Quốc có thiết kế nhỏ gọn, truyền động vuông góc, tỷ số truyền đa dạng, phù hợp cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu và hệ thống truyền động công nghiệp.

Động cơ giảm tốc Hàn Quốc - DSK MFG Series

GIỚI THIỆU ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC DSK - MFG SERIES

Động cơ giảm tốc DSK MFG Series là dòng motor giảm tốc công nghiệp chất lượng cao, thiết kế chắc chắn, vận hành ổn định và hiệu suất truyền động vượt trội. Sản phẩm cung cấp đa dạng tỷ số truyền, mô-men xoắn và kiểu lắp đặt, phù hợp cho băng tải, máy khuấy, hệ thống nâng hạ và nhiều ứng dụng tự động hóa công nghiệp.

Giới thiệu hãng DSK - Hàn Quốc

Giới Thiệu Động Cơ Giảm Tốc DSK - Thương hiệu Hàn Quốc

DSK là thương hiệu động cơ giảm tốc thuộc Daesung Industrial – Hàn Quốc, chuyên cung cấp motor giảm tốc, hộp giảm tốc và giải pháp truyền động cho băng tải, máy khuấy, logistics, dây chuyền sản xuất và tự động hóa công nghiệp.

so sánh hộp giảm tốc trục vít cycloid bánh răng nghiêng

So sánh hộp giảm tốc trục vít, cycloid và bánh răng nghiêng: Nên chọn loại nào?

Hộp giảm tốc trục vít phù hợp với ứng dụng cần thiết kế nhỏ gọn, truyền động vuông góc, chi phí hợp lý và tải nhẹ đến trung bình. Hộp giảm tốc cycloid phù hợp với tải nặng, tải va đập, máy khuấy, máy nghiền và các hệ thống cần mô-men xoắn lớn. Hộp giảm tốc bánh răng nghiêng phù hợp với dây chuyền chạy liên tục, yêu cầu hiệu suất cao, vận hành êm và độ ổn định lâu dài.

Hộp giảm tốc Hàn Quốc và Trung Quốc nên chọn loại nào?

Hộp Giảm Tốc Hàn Quốc Và Trung Quốc: Nên Chọn Loại Nào?

So sánh hộp giảm tốc Hàn Quốc và Trung Quốc theo độ bền, độ ổn định, chi phí và ứng dụng thực tế. Gợi ý chọn DSK, Nara Samyang cho hệ truyền động công nghiệp.

Chọn biến tần, motor và hộp giảm tốc cho máy khuấy

Cách Chọn Biến Tần, Motor Và Hộp Giảm Tốc Cho Máy Khuấy Công Nghiệp

Hướng dẫn chọn biến tần, motor và hộp giảm tốc cho máy khuấy công nghiệp theo công suất, mô-men xoắn, tốc độ khuấy, độ nhớt vật liệu và điều kiện vận hành thực tế.