Hộp Giảm Tốc Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Hoạt Động Và Các Loại Phổ Biến

Tìm hiểu chi tiết hộp giảm tốc là gì, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ứng dụng và cách chọn chuẩn xác nhấ
Hộp Giảm Tốc Là Gì? Cấu Tạo, Ứng Dụng Và Cách Chọn Chuẩn Kỹ Thuật
Trong bất kỳ dây chuyền sản xuất hay hệ thống máy móc tự động hóa nào, việc kiểm soát tốc độ và lực tải là yếu tố sống còn quyết định đến hiệu suất làm việc. Động cơ điện thông thường cung cấp tốc độ vòng quay rất lớn nhưng lực kéo (momen xoắn) lại hạn chế. Để giải quyết bài toán này, hộp giảm tốc ra đời như một "trái tim cơ học" không thể thiếu trong ngành công nghiệp hiện đại.

Hộp giảm tốc là gì?
Hộp giảm tốc (Gearbox / Speed Reducer) là một cơ cấu truyền động cơ khí mang chức năng chính là giảm tốc độ vòng quay từ động cơ (motor) truyền đến máy công tác, đồng thời làm tăng momen xoắn (lực kéo) tại trục đầu ra.
Hiểu một cách đơn giản nhất, động cơ điện thường có tốc độ quay rất cao (phổ biến ở mức 1450 vòng/phút hoặc 2900 vòng/phút đối với điện áp 50Hz). Tuy nhiên, hầu hết các ứng dụng thực tế như băng tải, máy trộn, hoặc tời nâng đều yêu cầu tốc độ quay chậm hơn rất nhiều (từ vài vòng đến vài trăm vòng/phút) nhưng lại cần một lực kéo cực kỳ mạnh mẽ để di chuyển khối lượng hàng hóa lớn. Hộp giảm tốc chính là thiết bị trung gian được lắp ráp giữa động cơ điện và tải trọng để thực hiện nhiệm vụ chuyển đổi này.
Cơ cấu này hoạt động dựa trên tỷ số truyền của các cặp bánh răng ăn khớp với nhau. Hộp giảm tốc thường được kết hợp sẵn với động cơ tạo thành một khối thống nhất gọi là động cơ giảm tốc, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và tối ưu hóa độ đồng tâm giữa các trục.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Để một thiết bị có thể chịu đựng được những môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất, cấu tạo của nó phải được thiết kế với độ chính xác cơ khí cực cao.
1. Cấu tạo chi tiết
Một hộp giảm tốc tiêu chuẩn công nghiệp được cấu thành từ các bộ phận cốt lõi sau:
Vỏ hộp (Housing): Thường được đúc nguyên khối từ gang hợp kim siêu bền hoặc nhôm (đối với các dòng hộp số nhỏ, cần tản nhiệt nhanh). Vỏ hộp không chỉ bảo vệ các chi tiết bên trong mà còn có tác dụng hấp thụ rung động và tản nhiệt trong quá trình vận hành.
Hệ thống bánh răng / Trục vít (Gears / Worm & Gear): Đây là phần cốt lõi. Tùy thuộc vào loại hộp số mà bên trong sẽ là bánh răng thẳng, bánh răng nghiêng, bánh răng côn hoặc trục vít bánh vít. Chúng được gia công CNC từ thép hợp kim (như 20CrMnTi), sau đó trải qua quá trình nhiệt luyện (thấm carbon) để đạt độ cứng bề mặt cao (thường từ 58-62 HRC) giúp chống mài mòn hoàn hảo.
Trục đầu vào và Trục đầu ra (Input / Output Shafts): Được tiện từ thép C45 hoặc các loại thép cường độ cao, chịu tải trọng uốn và xoắn liên tục. Có hai dạng chính là trục đặc (cốt dương) và trục rỗng (cốt âm).
Vòng bi (Bearings): Nâng đỡ các trục xoay, giảm thiểu ma sát. Các hãng sản xuất thường sử dụng vòng bi chất lượng cao từ SKF, NSK hoặc NTN để đảm bảo tuổi thọ lên đến hàng chục nghìn giờ.
Phớt chắn dầu (Oil Seals): Làm từ cao su chịu nhiệt (như NBR hoặc Viton). Phớt có nhiệm vụ giữ cho dầu bôi trơn không bị rò rỉ ra ngoài và ngăn chặn bụi bẩn, nước từ môi trường xâm nhập vào trong.
2. Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý cốt lõi của hộp giảm tốc dựa trên nguyên lý đòn bẩy biến tướng của các bánh răng:
Giai đoạn truyền lực: Nguồn động lực từ động cơ truyền vào trục sơ cấp (trục đầu vào) của hộp số.
Giai đoạn giảm tốc độ: Trên trục sơ cấp có gắn một bánh răng nhỏ (ít răng). Bánh răng này sẽ ăn khớp với một bánh răng lớn hơn (nhiều răng) trên trục thứ cấp (trục đầu ra).
Hệ quả cơ học: Vì bánh răng lớn có chu vi lớn hơn, nên khi bánh răng nhỏ quay được nhiều vòng, bánh răng lớn mới quay được một vòng. Điều này làm giảm tốc độ vòng quay ở đầu ra.
Gia tăng momen xoắn: Theo định luật bảo toàn năng lượng (bỏ qua tổn hao ma sát), công suất đầu vào bằng công suất đầu ra. Công suất tỷ lệ thuận với tốc độ và momen xoắn. Do tốc độ giảm đi, nên momen xoắn (lực vặn) tại trục đầu ra sẽ tăng lên theo tỷ lệ tương ứng.
Tỷ số giữa số vòng quay của trục đầu vào và trục đầu ra được gọi là tỷ số truyền (ký hiệu là i). Ví dụ: Hộp giảm tốc có tỷ số truyền i = 1/20, nghĩa là động cơ quay 20 vòng thì trục đầu ra của hộp số quay 1 vòng, khi đó lực kéo sẽ tăng lên gấp gần 20 lần (trừ đi phần hao hụt do hiệu suất bánh răng).
Ưu điểm nổi bật
Việc sử dụng hộp giảm tốc mang lại những lợi ích to lớn không thể thay thế trong các hệ thống giải pháp truyền động công nghiệp:
Tạo ra lực kéo khổng lồ: Đây là ưu điểm lớn nhất. Nhờ việc nhân bản momen xoắn, một động cơ nhỏ bé cũng có thể di chuyển những băng chuyền hàng trăm tấn.
Kiểm soát và đồng bộ tốc độ: Giúp dây chuyền hoạt động ở tốc độ lý tưởng (chậm và ổn định), đặc biệt quan trọng trong các khâu đóng gói, chiết rót, cần sự chính xác tuyệt đối.
Tuổi thọ cao, độ tin cậy lớn: Các thiết bị truyền động hiện đại được bôi trơn bằng dầu công nghiệp chuyên dụng, giảm mài mòn, có thể vận hành liên tục 24/7 trong nhiều năm liền nếu được bảo dưỡng đúng cách.
Tiết kiệm không gian và điện năng: Thay vì phải chế tạo những khối động cơ siêu khổng lồ có tốc độ chậm (rất tốn kém vật liệu và điện năng), việc kết hợp motor nhỏ với hộp giảm tốc tối ưu hóa toàn bộ hệ thống.
Tính linh hoạt cao: Có thể dễ dàng thay đổi tỷ số truyền để đáp ứng các bài toán sản xuất mới mà không cần phải thay thế toàn bộ hệ thống motor.
Nhược điểm cần lưu ý
Dù sở hữu nhiều ưu điểm, các kỹ sư cũng cần nắm rõ những nhược điểm cố hữu của hệ thống cơ khí này để có phương án dự phòng:
Sinh nhiệt trong quá trình vận hành: Ma sát giữa các bánh răng và sự khuấy dầu sẽ tạo ra nhiệt. Nếu tải quá nặng hoặc vận hành quá tốc độ, nhiệt độ tăng cao có thể làm hỏng phớt chắn dầu hoặc suy giảm đặc tính của dầu bôi trơn.
Tiếng ồn: Mặc dù bánh răng nghiêng đã giảm thiểu tiếng ồn đáng kể so với bánh răng thẳng, nhưng những hộp số công suất lớn vẫn phát ra tiếng ồn cơ khí trong xưởng sản xuất.
Yêu cầu bảo trì định kỳ: Khác với các thiết bị thuần điện tử như biến tần, hộp giảm tốc đòi hỏi người dùng phải theo dõi mức dầu, thay dầu định kỳ, bơm mỡ và thay phớt khi có dấu hiệu rò rỉ.
Giới hạn về không gian lắp đặt: Một số dòng tải nặng có kích thước và trọng lượng rất lớn, đòi hỏi nền móng cứng cáp và không gian rộng rãi để bố trí.
Phân loại phổ biến hiện nay
Tùy theo cấu tạo cơ khí bên trong, thị trường hiện nay phân chia thành 4 dòng hộp giảm tốc chủ lực. Việc nắm rõ đặc tính từng loại giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng chính xác nhất.

1. Hộp giảm tốc trục vít bánh vít (Worm Gearbox)
Cấu tạo: Trục đầu vào là một trục vít (bằng thép) ăn khớp với một bánh vít (thường bằng hợp kim đồng hoặc đồng thau) trên trục đầu ra. Trục vào và trục ra vuông góc với nhau (90 độ).
Các mã phổ biến: NMRV (vỏ nhôm vuông), WPA, WPS, WPO (vỏ gang tròn).
Ưu điểm: Giá thành rẻ, cấu tạo đơn giản. Đặc biệt có khả năng tự hãm (Self-locking) - khi dừng động cơ, tải trọng không thể ép trục đầu ra quay ngược lại (thích hợp cho tời nâng hạ).
Nhược điểm: Hiệu suất thấp (chỉ từ 50% - 80%) do ma sát trượt sinh nhiệt nhiều. Bánh vít bằng đồng dễ bị mài mòn.
2. Hộp giảm tốc bánh răng (Helical / Bevel Gearbox)
Cấu tạo: Sử dụng các cặp bánh răng nghiêng (Helical) hoặc bánh răng côn (Bevel) ăn khớp với nhau. Có thể thiết kế trục song song hoặc trục vuông góc.
Các dòng phổ biến: Hộp số tải nặng dòng R, K, F, S (theo chuẩn châu Âu).
Ưu điểm: Hiệu suất cực cao (có thể lên tới 96 - 98%). Chịu được tải trọng rất lớn, momen xoắn khủng, tuổi thọ bánh răng rất cao, vận hành êm ái.
Nhược điểm: Giá thành cao hơn dòng trục vít. Không có khả năng tự hãm cơ khí (phải dùng kết hợp với phanh điện từ).
3. Hộp giảm tốc Cycloid (Động cơ giảm tốc Cyclo)
Cấu tạo: Hoạt động dựa trên nguyên lý cơ cấu chốt - đĩa (Cycloidal drive) thay vì bánh răng thông thường.
Ưu điểm: Khả năng chịu sốc tải cực tốt. Nếu hộp số bánh răng dễ bị mẻ răng khi bị kẹt tải đột ngột, thì dòng Cyclo với diện tích tiếp xúc đa điểm sẽ triệt tiêu lực sốc này. Thiết kế vô cùng nhỏ gọn nhưng tỷ số truyền có thể rất lớn (lên tới 1/119 cho một cấp).
Nhược điểm: Tốc độ đầu ra có dao động nhỏ (không mượt tuyệt đối), giá thành tương đối cao.
4. Hộp giảm tốc hành tinh (Planetary Gearbox)
Cấu tạo: Bao gồm một "bánh răng mặt trời" ở trung tâm, bao quanh là các "bánh răng hành tinh" quay trong một "vành răng ngoài".
Ưu điểm: Thiết kế đồng trục siêu gọn nhẹ, cung cấp momen xoắn khổng lồ trên một đơn vị diện tích. Độ rơ (Backlash) cực kỳ thấp.
Ứng dụng đặc thù: Thường đi kèm với động cơ Servo, Step trong các ứng dụng máy CNC, cánh tay Robot đòi hỏi định vị vị trí chính xác đến từng micromet.
Bảng so sánh tóm tắt các dòng thiết bị:
Tiêu chí | Trục vít bánh vít | Bánh răng | Cycloid | Hành tinh |
Giá thành | Rẻ nhất | Cao | Trung bình - Cao | Rất Cao |
Hiệu suất | Thấp (50-80%) | Rất cao (>95%) | Cao (~90%) | Rất cao (>95%) |
Độ ồn | Thấp | Trung bình - Thấp | Trung bình | Thấp |
Chịu sốc tải | Kém | Tốt | Xuất sắc | Tốt |
Khả năng tự hãm | Có (ở tỷ số truyền cao) | Không | Không | Không |
Ứng dụng trong công nghiệp
Sẽ không ngoa khi nói rằng, ở đâu có dây chuyền sản xuất tự động, ở đó có sự hiện diện của hộp giảm tốc. Dưới đây là những ứng dụng tiêu biểu phân theo nhóm ngành:
Ngành môi trường và xử lý nước thải: Sử dụng hộp số khuấy trục đứng (có mặt bích) để đánh tan hóa chất, gạt bùn. Đòi hỏi phớt chắn nước tốt và khả năng vận hành ở dải tốc độ cực chậm.
Ngành khai khoáng và vật liệu xây dựng: Băng tải than, đá, máy nghiền xi măng. Môi trường này đòi hỏi hộp số tải nặng (Heavy Duty), bánh răng có độ cứng bề mặt cao để chịu được tải va đập và cường độ làm việc liên tục.
Ngành F&B (Thực phẩm và đồ uống): Băng chuyền chiết rót, máy nhào bột, máy đóng gói. Yêu cầu thiết bị có vỏ nhôm hoặc Inox, sử dụng mỡ/dầu bôi trơn chuẩn an toàn thực phẩm (Food-grade lubricant), hạn chế tối đa việc rò rỉ.
Cẩu trục, Pa-lăng nâng hạ: Ứng dụng hộp số có hệ thống phanh hãm an toàn, các dòng trục vuông góc để tiết kiệm diện tích. Trong những hệ thống tời nâng quán tính lớn, người ta thường kết hợp cùng biến tần và điện trở xả để hãm động năng thừa một cách an toàn, tránh dòng điện dội ngược làm cháy biến tần.
Ngành cơ khí tự động hóa CNC & Robot: Hộp số hành tinh độ rơ thấp kết hợp động cơ Servo giúp cánh tay robot vươn đến vị trí lấy phôi với sai số gần như bằng không.
Hướng dẫn lựa chọn phù hợp
Việc chọn sai hộp giảm tốc có thể dẫn đến hai kịch bản tồi tệ: Một là gãy trục/vỡ nhông do quá tải (chọn thiếu công suất). Hai là lãng phí ngân sách và tiêu hao điện năng không cần thiết (chọn dư quá nhiều công suất).
Là một kỹ sư, tôi khuyên bạn áp dụng bộ quy trình 4 bước sau để chọn đúng sản phẩm:
Bước 1: Xác định yêu cầu của tải (Load Character)
Thiết bị của bạn hoạt động liên tục (24/24) hay ngắt quãng (S1, S2, S3)?
Tải của bạn là tải đều (băng tải phẳng nhẹ), tải có va đập vừa (băng tải đá), hay tải va đập mạnh (máy nghiền, máy dập)? Thông số này sẽ quyết định Hệ số phục vụ (Service Factor - f.s). Thường f.s được chọn từ 1.0 đến 2.0.
Bước 2: Tính toán 3 thông số cốt lõi
Tốc độ đầu ra cần thiết (n2): Tính bằng vòng/phút (RPM). Dựa vào vận tốc của băng tải hay máy móc, bạn quy đổi ra tốc độ quay của trục.
Tỷ số truyền (i): i = n1 / n2. (Trong đó n1 là tốc độ động cơ, ví dụ 1450 v/p).
Momen xoắn (T): Tính toán lực cản của hệ thống, khối lượng hàng hóa, đường kính rulo để suy ra momen cần thiết (Đơn vị: Nm).
Từ momen xoắn và tốc độ đầu ra, bạn có thể tính ngược lại công suất động cơ (kW) cần mua.
Bước 3: Kiểu dáng lắp đặt (Mounting Position)
Bạn cần xem xét không gian máy móc để chọn kiểu dáng:
Lắp chân đế (Foot mounted): Bắt ốc xuống mặt sàn/mặt bích móng.
Lắp mặt bích (Flange mounted): Chúc xuống hoặc ngẩng lên (máy khuấy).
Lắp trục âm (Hollow shaft): Cắm trực tiếp vào trục của rulo máy, tiết kiệm nhông xích và không gian.
Bước 4: Tích hợp thiết bị điện
Nếu ứng dụng yêu cầu thay đổi tốc độ linh hoạt (lúc chạy nhanh, lúc chạy chậm), hoặc yêu cầu khởi động/dừng mềm mại chống sốc cơ khí, bạn tuyệt đối không nên bỏ qua việc trang bị thêm biến tần. Biến tần giúp điều chỉnh tần số điện lưới, qua đó thay đổi tốc độ quay của động cơ điện và cả hộp số một cách êm ái, bảo vệ nhông răng khỏi bị giật gãy khi khởi động.
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
Không có máy móc nào là vĩnh cửu. Hiểu rõ các triệu chứng hỏng hóc giúp kỹ thuật bảo trì ra quyết định can thiệp kịp thời, tránh tình trạng thiết bị hư hỏng hoàn toàn.
1. Hộp giảm tốc bị rò rỉ dầu
Nguyên nhân: Phớt chắn dầu (Oil seal) bị lão hóa do nhiệt độ cao, rách do bụi bẩn, hoặc vòng bi bị rơ làm trục rung lắc cày nát phớt. Ngoài ra, việc đổ quá nhiều dầu khiến áp suất trong hộp tăng cao cũng ép dầu xì ra ngoài.
Cách khắc phục: Kiểm tra lại mức dầu qua mắt trâu. Thay thế bộ phớt mới đúng kích thước và chất liệu. Vệ sinh sạch sẽ lỗ thông hơi (Breather plug) trên nắp hộp.
2. Thiết bị phát ra tiếng ồn lớn, rung lắc bấp thường
Nguyên nhân: Các cặp bánh răng bị mòn, mẻ, tạo ra khe hở lớn khi ăn khớp. Vòng bi (Bạc đạn) bị vỡ rế hoặc khô mỡ. Việc lắp đặt trục motor và trục hộp số không đồng tâm cũng gây ra rung lắc cục bộ.
Cách khắc phục: Cần dừng máy ngay lập tức để kiểm tra. Tháo nắp thăm để quan sát tình trạng bánh răng. Dùng thiết bị cân tâm laser (hoặc đồng hồ so) để chỉnh lại độ đồng tâm của khớp nối cứng/mềm.
3. Nhiệt độ tăng cao đột biến (Overheating)
Nguyên nhân: Thiếu dầu bôi trơn, hoặc sử dụng sai độ nhớt của dầu (thường dùng dầu bánh răng công nghiệp ISO VG 220 hoặc 320). Tải trọng vượt quá mức cho phép, hoặc hoạt động trong môi trường không có thông gió.
Cách khắc phục: Kiểm tra lại tải trọng (đo dòng Ampe của motor). Xả bỏ dầu cũ, súc rửa hộp số và thay loại dầu mới đúng theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Đảm bảo thay dầu định kỳ (khoảng 500 giờ làm việc đầu tiên đối với máy mới, và sau mỗi 3000 - 5000 giờ cho các lần tiếp theo).
Báo giá và các yếu tố ảnh hưởng đến giá
Giá của thiết bị truyền động cơ khí này trên thị trường dao động rất mạnh, từ vài trăm nghìn đồng (cho các mẫu mini) đến hàng trăm triệu đồng (cho các hộp số công nghiệp nặng). Báo giá cuối cùng bị chi phối bởi 4 yếu tố chính:
Loại và kích thước (Size): Size càng lớn (khoảng cách trục càng xa), khối lượng gang thép sử dụng càng nhiều, giá thành càng cao. Dòng hộp số bánh răng xoắn ốc luôn đắt hơn dòng trục vít bánh vít thông thường.
Thương hiệu và xuất xứ (Brand):
Phân khúc cao cấp (Châu Âu, Nhật Bản): DSK, SEW, Nara Samyang, Sumitomo, Nord,... Giá rất cao, thường dùng cho các dự án lớn, yêu cầu độ ổn định tuyệt đối.
Phân khúc tầm trung (Đài Loan, Hàn Quốc): Dolin, Wanshsin, Tunglee,... Cân bằng hoàn hảo giữa chi phí và chất lượng.
Phân khúc phổ thông (Trung Quốc): Giá rẻ, thu hồi vốn nhanh, chất lượng phục vụ cho tải nhẹ đến trung bình khá.
Chất liệu và công nghệ gia công: Hộp số sử dụng bánh răng mài bóng CNC sẽ chạy êm và bền hơn, do đó giá cũng nhỉnh hơn so với bánh răng tiện/phay thông thường.
Các phụ kiện đi kèm: Việc mua nguyên bộ động cơ giảm tốc (có sẵn motor) hay mua thêm mặt bích, tay torque arm (chống xoay) cũng sẽ cộng thêm vào tổng chi phí của đơn hàng.
Mua hộp giảm tốc ở đâu uy tín?
Hệ thống truyền động là xương sống của dây chuyền sản xuất. Việc mua phải hàng giả, hàng nhái, hoặc chọn nhầm đơn vị cung cấp không có năng lực tư vấn kỹ thuật sẽ dẫn đến hậu quả dừng máy (Downtime) tổn thất hàng tỷ đồng.
MDRIVE TECH tự hào là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực cung cấp các thiết bị và giải pháp truyền động công nghiệp chuyên sâu. Không chỉ bán sản phẩm, chúng tôi mang đến một hệ sinh thái toàn diện:
Cam kết chính hãng 100%: Cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ, chất lượng (CO, CQ).
Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư trên 10 năm kinh nghiệm sẽ đến tận nhà máy đo đạc, tính toán lực, và đưa ra thông số lựa chọn an toàn nhất, tránh lãng phí.
Hỗ trợ trọn gói: Từ động cơ, hộp số cho đến tủ điện, biến tần và các thiết bị ngoại vi, đảm bảo sự tương thích hoàn hảo.
Bảo hành thần tốc: Khắc phục sự cố trong vòng 24h, duy trì chuỗi sản xuất của khách hàng không bị gián đoạn.
FAQ
1. Hộp giảm tốc cốt âm và cốt dương khác nhau thế nào?
Cốt dương (Solid shaft) là trục đặc nhô ra ngoài, thường truyền động qua hệ thống nhông xích, dây đai hoặc khớp nối. Cốt âm (Hollow shaft) là lỗ rỗng, cho phép bạn xỏ trực tiếp trục của máy (ví dụ trục băng tải) vào bên trong hộp số và khóa lại bằng then cài. Lắp cốt âm tiết kiệm được không gian và linh kiện truyền động trung gian.
2. Bao lâu thì tôi nên thay dầu bôi trơn một lần?
Đối với thiết bị mới tinh, các hạt mạt kim loại sinh ra trong quá trình các bánh răng bắt đầu "rô-đai" (làm quen) là rất nhiều. Vì vậy, lần thay dầu đầu tiên nên thực hiện sau khoảng 300 - 500 giờ làm việc. Kể từ lần thứ hai, bạn có thể thay sau mỗi 3.000 đến 5.000 giờ làm việc (tương đương 6 tháng - 1 năm tùy cường độ), kết hợp kiểm tra tình trạng phớt và độ rung lắc.
3. Có thể dùng biến tần để thay thế chức năng của hộp giảm tốc được không?
Câu trả lời là KHÔNG. Biến tần chỉ có tác dụng thay đổi tần số dòng điện để giảm tốc độ động cơ. Tuy nhiên, khi dùng biến tần giảm tốc độ động cơ điện xuống quá thấp, mô-men xoắn (lực kéo) đầu ra sẽ bị giảm mạnh và quạt tản nhiệt sau đuôi motor quay không đủ nhanh, gây cháy motor. Hộp giảm tốc cơ khí giúp giảm tốc độ nhưng lại tăng momen xoắn - điều mà biến tần không làm được. Giải pháp hoàn hảo nhất là kết hợp cả hai thiết bị này với nhau.
4. Momen khởi động ảnh hưởng như thế nào đến việc chọn thiết bị?
Khi bắt đầu khởi động, máy móc cần một lực (momen) lớn hơn gấp 1.5 - 2 lần so với khi máy đã chạy đều (do phải thắng lực quán tính tĩnh). Nếu bạn chọn hộp số có công suất vừa khít với tải chạy đều, lúc khởi động nó sẽ bị quá tải, gây quá dòng motor hoặc vỡ bánh răng. Do đó, cần luôn tính dư hệ số an toàn (Service Factor) khi mua hàng.
MDRIVE TECH chuyên cung cấp giải pháp truyền động và tự động hóa công nghiệp chính hãng. Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật và báo giá phù hợp với nhu cầu thực tế.






