Trang chủBlogĐộng Cơ Giảm Tốc Trục Vít Bánh Răng Nghiêng DSK Hàn Quốc DS-Series

Động Cơ Giảm Tốc Trục Vít Bánh Răng Nghiêng DSK Hàn Quốc DS-Series

Đội kỹ thuật MDriveTech
Động cơ giảm tốc helical worm DSK DS-Series Hàn Quốc.

DS-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc helical worm Hàn Quốc, công suất 0.4–22kW, torque tối đa 4,000Nm, ratio 6.8–11,267, phù hợp cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy nhẹ và hệ thống truyền động cần thiết kế gọn, tỷ số truyền lớn.

Động Cơ Giảm Tốc Trục Vít Bánh Răng Nghiêng DSK Hàn Quốc DS-Series

Động cơ giảm tốc helical worm DSK DS-Series Hàn Quốc

Giới thiệu động cơ giảm tốc DSK DS-Series

DS-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc Helical Worm Geared Motors của DSK, thuộc Daesung Industrial Co., Ltd. – Hàn Quốc. Đây là dòng giảm tốc kết hợp giữa cơ cấu bánh răng nghiêng và cơ cấu trục vít – bánh vít, giúp giảm tốc độ, tăng mô-men xoắn và tối ưu không gian lắp đặt trong nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.

So với các dòng giảm tốc bánh răng nghiêng trục thẳng hoặc trục song song, DS-Series phù hợp hơn với các ứng dụng cần tỷ số truyền lớn, thiết kế gọn, bố trí linh hoạt và khả năng truyền động ổn định trong không gian hạn chế.

Với dải công suất từ 0.4kW đến 22kW, mô-men hộp số tối đa 4,000Nm và tỷ số truyền từ 6.8 đến 11,267, DS-Series là lựa chọn phù hợp cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy tải nhẹ đến trung bình, thiết bị phụ trợ và các cụm máy tự động hóa.


DS-Series DSK là gì?

DS-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc helical worm, sử dụng kết hợp bánh răng nghiêng và trục vít – bánh vít để tạo ra tỷ số truyền lớn trong thiết kế tương đối nhỏ gọn.

Cơ cấu helical worm giúp thiết bị phù hợp với các ứng dụng cần:

  • Giảm tốc độ motor xuống thấp

  • Tăng mô-men xoắn đầu ra

  • Thiết kế truyền động gọn

  • Lắp đặt linh hoạt theo nhiều tư thế

  • Có thể dùng trục rỗng, trục đặc, mặt bích hoặc torque arm

  • Phù hợp với băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu và dây chuyền tự động

DS-Series thường được dùng khi hệ thống cần tỷ số truyền cao hơn so với một số dòng helical thông thường, nhưng vẫn muốn giữ thiết kế gọn và dễ tích hợp vào máy.


Thông số tổng quan DS-Series DSK

Hạng mục

Thông tin

Series

DS-Series

Tên dòng

Helical Worm Geared Motors

Loại truyền động

Động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng kết hợp trục vít

Công suất motor

0.4 – 22kW

Gearbox Max Torque

4,000Nm

Ratio

6.8 – 11,267

Size

37, 47, 57, 67, 77, 87, 97

Kiểu trục

Hollow shaft, solid shaft, input-shaft style

Kiểu lắp

Foot mounted, B5 flange, B14 flange, torque arm

Ứng dụng phù hợp

Băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy nhẹ, máy phụ trợ, dây chuyền tự động


Điểm nổi bật của DS-Series DSK

Tỷ số truyền lớn trong thiết kế gọn

Một trong những ưu điểm nổi bật của DS-Series là dải tỷ số truyền rộng, từ 6.8 đến 11,267. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với các ứng dụng cần tốc độ đầu ra thấp và mô-men xoắn lớn.

Trong thực tế, nhiều hệ thống như băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu hoặc máy khuấy không cần tốc độ quá cao. Motor điện thường quay ở tốc độ khoảng 1.450 rpm hoặc 1.750 rpm tùy tần số, trong khi máy chỉ cần tốc độ đầu ra thấp hơn rất nhiều. DS-Series giúp giảm tốc độ motor xuống mức phù hợp với tải.

Kết hợp bánh răng nghiêng và trục vít

DS-Series thuộc nhóm helical worm geared motor. Cấu trúc này kết hợp ưu điểm của bánh răng nghiêng và trục vít, giúp hệ truyền động vận hành ổn định, giảm tốc tốt và phù hợp với nhiều layout máy khác nhau.

So với hộp giảm tốc trục vít thông thường, dòng helical worm thường phù hợp hơn với các hệ thống cần độ ổn định cao hơn, nhiều tỷ số truyền hơn và khả năng tích hợp tốt hơn vào cụm máy công nghiệp.

Nhiều kiểu lắp đặt linh hoạt

DS-Series có nhiều kiểu lắp khác nhau như chân đế, mặt bích B5, mặt bích B14, trục rỗng, trục đặc, torque arm và input-shaft style. Nhờ đó, người dùng có thể chọn model phù hợp với khung máy, trục máy hoặc không gian lắp đặt thực tế.

Các kiểu lắp này đặc biệt hữu ích khi thay thế hộp giảm tốc cũ hoặc thiết kế máy mới cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu và hệ thống tự động hóa.

Phù hợp với hệ thống cần mô-men xoắn lớn

DS-Series có mô-men hộp số tối đa lên đến 4,000Nm. Với các ứng dụng cần lực kéo ổn định như băng tải, máy cấp liệu, máy khuấy nhẹ hoặc thiết bị vận chuyển, việc chọn đúng mô-men đầu ra giúp hệ thống vận hành ổn định và giảm nguy cơ quá tải.


Các type chính của DS-Series DSK

Các type động cơ giảm tốc DSK DS-Series DSA DS DSAT DSF DSAZ DSAF DSS

DSA Type – Helical Worm Gear Reducer With Hollow Shaft

DSA Type là dòng helical worm reducer dạng trục rỗng.

Đặc điểm chính:

  • Type: DSA

  • Kiểu truyền động: Helical worm gear reducer

  • Kiểu trục: Hollow shaft

  • Phù hợp với hệ thống cần lắp trực tiếp vào trục máy

  • Thường dùng cho băng tải, máy cấp liệu và thiết bị truyền động gọn

DSA Type phù hợp khi người dùng muốn lắp hộp giảm tốc trực tiếp vào trục thiết bị mà không cần thêm nhiều cơ cấu trung gian.


DS Type – Foot-Mounted Helical Worm Gear Reducer With Solid Shaft

DS Type là dòng helical worm reducer lắp chân đế, sử dụng trục đặc.

Đặc điểm chính:

  • Type: DS

  • Kiểu lắp: Foot mounted

  • Kiểu trục: Solid shaft

  • Phù hợp với bệ máy, khung máy và cụm truyền động cố định

  • Có thể kết nối với coupling, pulley, sprocket hoặc chain

DS Type phù hợp với các hệ thống cần lắp đặt chắc chắn trên bệ máy, dễ căn chỉnh và dễ bảo trì.


DSAT Type – Torque Arm Type With Hollow Shaft

DSAT Type là dòng helical worm reducer dùng torque arm và trục rỗng.

Đặc điểm chính:

  • Type: DSAT

  • Kiểu lắp: Torque arm

  • Kiểu trục: Hollow shaft

  • Phù hợp với băng tải và hệ truyền động cần lắp trực tiếp lên trục

  • Giúp hạn chế xoay thân hộp giảm tốc khi vận hành

DSAT Type thường phù hợp cho băng tải hoặc cụm truyền động cần thiết kế gọn, giảm số lượng chi tiết lắp đặt và dễ bố trí trên khung máy.


DSF Type – B5 Flange-Mounted With Solid Shaft

DSF Type là dòng helical worm reducer lắp mặt bích B5 và sử dụng trục đặc.

Đặc điểm chính:

  • Type: DSF

  • Kiểu lắp: B5 flange-mounted

  • Kiểu trục: Solid shaft

  • Phù hợp với máy cần lắp mặt bích trực tiếp

  • Tăng độ chắc chắn và độ đồng tâm khi lắp đặt

DSF Type phù hợp với các cụm máy yêu cầu cố định bằng mặt bích, đặc biệt trong thiết kế máy đóng gói, máy cấp liệu hoặc máy công nghiệp có không gian lắp hạn chế.


DSAZ Type – B14 Flange With Hollow Shaft

DSAZ Type là dòng helical worm reducer lắp mặt bích B14 và sử dụng trục rỗng.

Đặc điểm chính:

  • Type: DSAZ

  • Kiểu lắp: B14 flange

  • Kiểu trục: Hollow shaft

  • Thiết kế gọn hơn so với một số kiểu mặt bích lớn

  • Phù hợp với cụm máy nhỏ và không gian lắp đặt hẹp

DSAZ Type thích hợp cho các ứng dụng cần lắp mặt bích nhưng vẫn muốn dùng trục rỗng để kết nối trực tiếp với trục máy.


DSAF Type – B5 Flange-Mounted With Hollow Shaft

DSAF Type là dòng helical worm reducer lắp mặt bích B5 và sử dụng trục rỗng.

Đặc điểm chính:

  • Type: DSAF

  • Kiểu lắp: B5 flange-mounted

  • Kiểu trục: Hollow shaft

  • Phù hợp với máy cần lắp mặt bích và kết nối trực tiếp với trục

  • Hữu ích cho băng tải và các cụm truyền động cần thiết kế chắc chắn

DSAF Type là lựa chọn phù hợp khi cần vừa có mặt bích lắp đặt, vừa có trục rỗng để tối ưu không gian truyền động.


DSS Type – Input-Shaft Style

DSS Type là dòng input-shaft style, còn được ghi chú là Line Power Type.

Đặc điểm chính:

  • Type: DSS

  • Kiểu đầu vào: Input shaft

  • Phù hợp khi cần kết nối hộp giảm tốc với nguồn truyền động rời

  • Có thể dùng với coupling, belt, chain hoặc pulley

  • Linh hoạt cho các thiết kế truyền động đặc biệt

DSS Type phù hợp khi người dùng không cần motor liền hộp mà muốn dùng hộp giảm tốc độc lập kết nối với motor hoặc nguồn truyền động khác.


Cách đọc mã model DS-Series DSK

Mã model DS-Series thể hiện các thông tin quan trọng như type, frame, ratio, motor capacity, voltage, frequency, motor option và brake option.

Cấu trúc tham khảo:

DSA - 67 - 29.63 / 2.2kW - 2/3V - 60Hz - (-) / AC-B

Thành phần

Ý nghĩa

DSA

Type

67

Frame No

29.63

Ratio

2.2kW

Motor Capacity

2/3V

Voltage

60Hz

Frequency

(-)

Motor Option

AC-B

Brake Option

Ví dụ 1: DSAF-57-24.77/1.5kW-2/3V-60Hz(INV)/AC-B

Model này có thể hiểu là:

  • DSAF Type

  • Frame 57

  • Ratio 24.77

  • Motor 1.5kW

  • Điện áp 220/380V

  • Tần số 60Hz

  • Tùy chọn INV – dùng cho inverter

  • AC-B – AC Brake

Ví dụ 2: DS-87-180/2.2kW-2/3V-50Hz/DC-B(HL)

Model này có thể hiểu là:

  • DS Type

  • Frame 87

  • Ratio 180

  • Motor 2.2kW

  • Điện áp 220/380V

  • Tần số 50Hz

  • DC-B – DC Brake

  • HL – Hand Lever Brake

Khi chọn model thực tế, cần kiểm tra đúng tỷ số truyền, tốc độ đầu ra, mô-men xoắn, kiểu lắp, kiểu trục, điện áp, tần số và tùy chọn phanh.


Dải size, torque, motor và ratio của DS-Series

DS-Series có các size chính từ 37 đến 97. Mỗi size có giới hạn mô-men, dải công suất motor và tỷ số truyền khác nhau.

Size

Allowable Maximum Torque

Motor Capacity

Ratio

37

90Nm

0.4 – 1.5kW

6.8 – 202

47

160Nm

0.4 – 1.5kW

7.28 – 438

57

290Nm

0.4 – 3kW

7.28 – 655

67

500Nm

0.4 – 5.5kW

7.56 – 1,363

77

1,200Nm

0.4 – 7.5kW

8.06 – 3,540

87

2,500Nm

0.4 – 15kW

7.88 – 7,643

97

4,000Nm

0.4 – 22kW

8.26 – 11,267

Không nên chọn DS-Series chỉ dựa vào công suất motor. Cùng một công suất nhưng tỷ số truyền, tốc độ đầu ra, kiểu tải và thời gian vận hành khác nhau thì model phù hợp cũng có thể khác nhau.


Gearbox weight của DS-Series

Size

Gearbox Weight

37

8kg

47

11kg

57

15kg

67

30kg

77

50kg

87

95kg

97

165kg

Trọng lượng trong bảng không bao gồm dầu và motor. Khi lắp đặt trên khung máy, cần kiểm tra khả năng chịu tải của bệ lắp, độ cứng vững của khung và phương án căn chỉnh trục.


Ứng dụng của động cơ giảm tốc DS-Series DSK

DS-Series phù hợp với nhiều hệ thống truyền động công nghiệp cần thiết kế gọn, tỷ số truyền lớn và vận hành ổn định.

Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Băng tải công nghiệp

  • Băng tải thùng carton

  • Băng tải đóng gói

  • Máy cấp liệu

  • Máy đóng gói

  • Máy khuấy tải nhẹ đến trung bình

  • Máy trộn nhỏ

  • Thiết bị phụ trợ trong dây chuyền

  • Hệ thống vận chuyển vật liệu

  • Máy chế biến thực phẩm

  • Dây chuyền tự động hóa

  • Thiết bị cơ khí chế tạo máy

Với các ứng dụng tải nặng, tải va đập hoặc chạy liên tục 24/24, cần kiểm tra kỹ mô-men xoắn, service factor, nhiệt độ vận hành, tải hướng kính và phương án bôi trơn trước khi chọn model.


Khi nào nên chọn DS-Series?

Nên chọn DS-Series DSK khi hệ thống có các yêu cầu sau:

  • Cần tỷ số truyền lớn

  • Cần tốc độ đầu ra thấp

  • Cần thiết kế gọn

  • Cần hollow shaft hoặc torque arm

  • Cần lắp mặt bích B5 hoặc B14

  • Cần motor giảm tốc Hàn Quốc cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu

  • Cần giảm tốc ổn định trong không gian lắp đặt hạn chế

  • Cần nhiều lựa chọn về brake, inverter, hand lever hoặc encoder

DS-Series phù hợp với các hệ thống cần giảm tốc sâu nhưng vẫn muốn giữ thiết kế tương đối nhỏ gọn và dễ lắp đặt.


DS-Series khác gì so với DR-Series và DF-Series?

DS-Series, DR-Series và DF-Series đều thuộc nhóm DSK Geared Motor nhưng có cấu trúc truyền động khác nhau.

Series

Đặc điểm chính

Ứng dụng phù hợp

DR-Series

Helical geared motor

Truyền động trục thẳng, băng tải, dây chuyền liên tục

DF-Series

Parallel shaft helical geared motor

Truyền động trục song song, băng tải, máy đóng gói, máy khuấy

DS-Series

Helical worm geared motor

Tỷ số truyền lớn, thiết kế gọn, hollow shaft, torque arm

Nên chọn DS-Series khi cần tỷ số truyền lớn, trục rỗng, torque arm hoặc cấu trúc helical worm nhỏ gọn. Nên chọn DR-Series khi cần truyền động trục thẳng. Nên chọn DF-Series khi cần trục song song và hiệu suất truyền động cao hơn cho dây chuyền liên tục.


Cách chọn DS-Series DSK phù hợp

Để chọn đúng model DS-Series, cần xác định các thông tin sau:

  1. Ứng dụng sử dụng

  2. Công suất motor yêu cầu

  3. Tốc độ motor đầu vào

  4. Tốc độ đầu ra mong muốn

  5. Tỷ số truyền cần dùng

  6. Mô-men xoắn đầu ra

  7. Kiểu tải: nhẹ, trung bình, nặng, va đập

  8. Thời gian vận hành mỗi ngày

  9. Tần suất khởi động/dừng

  10. Kiểu lắp: chân đế, mặt bích, torque arm

  11. Kiểu trục: hollow shaft, solid shaft hoặc input shaft

  12. Tải hướng kính và tải dọc trục

  13. Điện áp và tần số motor

  14. Yêu cầu dùng brake, inverter, hand lever, axial fan hoặc encoder

  15. Môi trường làm việc: bụi, ẩm, nhiệt độ, hóa chất

Nếu chưa có đủ thông số, nên cung cấp hình ảnh thiết bị cũ, nameplate motor, tốc độ mong muốn và mô tả tải làm việc để chọn model chính xác hơn.


Các tùy chọn của DSK Geared Motor

DS-Series có thể cấu hình thêm nhiều tùy chọn tùy theo yêu cầu vận hành.

Ký hiệu

Ý nghĩa

T

Torque Arm

INV

Use for Inverter

HL

Hand Lever Brake

AF

Axial Fan

EN

Encoder

AC-B

AC Brake

DC-B

DC Brake

Tùy chọn INV phù hợp với hệ thống cần điều chỉnh tốc độ bằng biến tần. Tùy chọn AC-B hoặc DC-B phù hợp với ứng dụng cần dừng tải, giữ tải hoặc kiểm soát thời gian dừng. Tùy chọn HL hỗ trợ thao tác phanh bằng tay trong một số cấu hình.


Lưu ý khi lắp đặt và vận hành DS-Series

Khi lắp đặt DS-Series, cần chú ý:

  • Chọn đúng mounting position M1–M6

  • Kiểm tra vị trí breather valve

  • Kiểm tra oil level plug và oil drain plug

  • Châm dầu đúng mức theo tư thế lắp đặt

  • Căn chỉnh trục đúng kỹ thuật

  • Kiểm tra độ cứng vững của bệ lắp

  • Không để hộp giảm tốc làm việc quá tải

  • Kiểm tra tải hướng kính nếu dùng pulley, sprocket, chain hoặc belt

  • Kiểm tra nhiệt độ, tiếng ồn và rung động khi chạy thử

  • Bảo trì dầu bôi trơn định kỳ

Mỗi tư thế lắp đặt có thể yêu cầu lượng dầu khác nhau. Vì vậy, khi thay đổi vị trí lắp, cần kiểm tra lại mức dầu phù hợp để tránh thiếu dầu, quá nhiều dầu, nóng hộp số hoặc rò dầu.


MDriveTech tư vấn lựa chọn DS-Series DSK

MDriveTech hỗ trợ tư vấn lựa chọn động cơ giảm tốc DSK DS-Series theo yêu cầu thực tế của từng hệ thống máy móc. Khi cần chọn model, khách hàng nên cung cấp công suất motor, tốc độ đầu ra, tỷ số truyền, tải làm việc, kiểu lắp, kiểu trục, điện áp, tần số và các tùy chọn cần dùng.

Việc chọn đúng model giúp hệ thống truyền động vận hành ổn định, hạn chế quá tải, giảm rủi ro hư hỏng và tối ưu chi phí đầu tư cho dây chuyền sản xuất.

Hotline: 0868 789 647
Email:
[email protected]


Câu hỏi thường gặp về DS-Series DSK

DS-Series DSK là dòng gì?

DS-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc helical worm, tên tiếng Anh là Helical Worm Geared Motors.

DS-Series DSK có công suất bao nhiêu?

DS-Series có dải công suất từ 0.4kW đến 22kW.

Tỷ số truyền của DS-Series là bao nhiêu?

Dải tỷ số truyền của DS-Series là 6.8 đến 11,267.

Mô-men xoắn tối đa của DS-Series là bao nhiêu?

Gearbox Max Torque của DS-Series là 4,000Nm.

DS-Series có những type nào?

DS-Series gồm các type chính: DSA, DS, DSAT, DSF, DSAZ, DSAF và DSS.

DS-Series phù hợp với ứng dụng nào?

DS-Series phù hợp với băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy tải nhẹ đến trung bình, thiết bị phụ trợ và hệ thống truyền động cần tỷ số truyền lớn.

DS-Series có dùng được với biến tần không?

Có. DS-Series có tùy chọn INV – Use for Inverter. Khi dùng với biến tần, cần kiểm tra tốc độ thấp, khả năng làm mát motor và điều kiện tải thực tế.

Khi nào nên chọn DS-Series thay vì DR-Series?

Nên chọn DS-Series khi cần tỷ số truyền lớn, thiết kế gọn, hollow shaft, torque arm hoặc cấu trúc helical worm. Nếu cần truyền động trục thẳng và hiệu suất cao hơn cho dây chuyền liên tục, có thể cân nhắc DR-Series.


Kết luận

DS-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc helical worm của DSK Hàn Quốc, phù hợp cho các hệ thống truyền động cần thiết kế gọn, tỷ số truyền lớn, nhiều kiểu lắp đặt và mô-men xoắn ổn định.

Với dải công suất 0.4–22kW, mô-men hộp số tối đa 4,000Nm và ratio 6.8–11,267, DS-Series đáp ứng tốt nhiều ứng dụng như băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy nhẹ, thiết bị phụ trợ và dây chuyền tự động hóa.

Khi chọn DS-Series, cần kiểm tra đầy đủ công suất, tốc độ đầu ra, tỷ số truyền, mô-men xoắn, kiểu tải, mounting position, kiểu trục, oil capacity, brake option và điều kiện vận hành thực tế để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định lâu dài.

Đọc thêm

Bài viết liên quan

Động cơ giảm tốc trục song song DSK DF-Series Hàn Quốc.

Động Cơ Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng Trục Song Song DSK Hàn Quốc DF-Series

DF-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng trục song song Hàn Quốc, công suất 0.4–200kW, torque tối đa 18,000Nm, ratio 3.77–22,323, phù hợp cho băng tải, máy khuấy, máy đóng gói, logistics và hệ thống truyền động công nghiệp cần vận hành ổn định.

DSK Geared Motor DK-Series – Động Cơ Giảm Tốc Helical Bevel Hàn Quốc Hiệu Suất Cao

DSK Geared Motor DK-Series – Động Cơ Giảm Tốc Helical Bevel Hàn Quốc Hiệu Suất Cao

DSK DK-Series là dòng động cơ giảm tốc helical bevel Hàn Quốc, công suất 0.4–200 kW, mô-men xoắn lớn, hiệu suất cao, phù hợp băng tải, máy khuấy, đóng gói và tự động hóa.

Lưu lượng kế điện từ WinTEC WTM1000 WTM1100 WTM1200 Hàn Quốc

Lưu Lượng Kế Điện Từ WinTEC WTM Chính Hãng Hàn Quốc

Lưu lượng kế điện từ WinTEC WTM1000/1100/1200 dùng đo nước, nước thải, hóa chất dẫn điện. Độ chính xác cao, IP68, hỗ trợ 4-20mA, Pulse, RS485.

DR-Series DSK Helical Geared Motors: motor giảm tốc bánh răng nghiêng

Động Cơ Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng Hãng DSK Hàn Quốc DR-Series

Tìm hiểu DR-Series DSK Helical Geared Motors – dòng động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng DSK Hàn Quốc, công suất 0.4–160kW, torque đến 18,000Nm, ratio 3.37–7,307, cùng các type, option và hướng dẫn chọn model theo catalog.

Động cơ giảm tốc Hàn Quốc DSK DX-Series gồm DR DF DK và DS Series

Giới Thiệu Động Cơ Giảm Tốc Hàn Quốc DSK – DX Series

Động cơ giảm tốc Hàn Quốc DSK DX Series gồm DR, DF, DK và DS Series, phù hợp cho băng tải, máy khuấy, máy đóng gói, máy cấp liệu và hệ truyền động cô

Biến tần Allen-Bradley

Biến Tần Allen-Bradley PowerFlex: Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Cách Chọn

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex dùng để điều khiển tốc độ, mô-men và bảo vệ động cơ AC trong bơm, quạt, băng tải, máy khuấy và hệ thống tự động hóa công nghiệp.

Hộp giảm tốc trục vít Hàn Quốc - DSK W-series

Hộp Giảm Tốc Trục Vít W-Series DSK Daesung Hàn Quốc

Hộp giảm tốc trục vít W-Series DSK Daesung Hàn Quốc có thiết kế nhỏ gọn, truyền động vuông góc, tỷ số truyền đa dạng, phù hợp cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu và hệ thống truyền động công nghiệp.

Động cơ giảm tốc Hàn Quốc - DSK MFG Series

GIỚI THIỆU ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC DSK - MFG SERIES

Động cơ giảm tốc DSK MFG Series là dòng motor giảm tốc công nghiệp chất lượng cao, thiết kế chắc chắn, vận hành ổn định và hiệu suất truyền động vượt trội. Sản phẩm cung cấp đa dạng tỷ số truyền, mô-men xoắn và kiểu lắp đặt, phù hợp cho băng tải, máy khuấy, hệ thống nâng hạ và nhiều ứng dụng tự động hóa công nghiệp.