Động Cơ Giảm Tốc Trục Vít Bánh Răng Nghiêng DSK Hàn Quốc DS-Series

DS-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc helical worm Hàn Quốc, công suất 0.4–22kW, torque tối đa 4,000Nm, ratio 6.8–11,267, phù hợp cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy nhẹ và hệ thống truyền động cần thiết kế gọn, tỷ số truyền lớn.
Động Cơ Giảm Tốc Trục Vít Bánh Răng Nghiêng DSK Hàn Quốc DS-Series

Giới thiệu động cơ giảm tốc DSK DS-Series
DS-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc Helical Worm Geared Motors của DSK, thuộc Daesung Industrial Co., Ltd. – Hàn Quốc. Đây là dòng giảm tốc kết hợp giữa cơ cấu bánh răng nghiêng và cơ cấu trục vít – bánh vít, giúp giảm tốc độ, tăng mô-men xoắn và tối ưu không gian lắp đặt trong nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.
So với các dòng giảm tốc bánh răng nghiêng trục thẳng hoặc trục song song, DS-Series phù hợp hơn với các ứng dụng cần tỷ số truyền lớn, thiết kế gọn, bố trí linh hoạt và khả năng truyền động ổn định trong không gian hạn chế.
Với dải công suất từ 0.4kW đến 22kW, mô-men hộp số tối đa 4,000Nm và tỷ số truyền từ 6.8 đến 11,267, DS-Series là lựa chọn phù hợp cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy tải nhẹ đến trung bình, thiết bị phụ trợ và các cụm máy tự động hóa.
DS-Series DSK là gì?
DS-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc helical worm, sử dụng kết hợp bánh răng nghiêng và trục vít – bánh vít để tạo ra tỷ số truyền lớn trong thiết kế tương đối nhỏ gọn.
Cơ cấu helical worm giúp thiết bị phù hợp với các ứng dụng cần:
Giảm tốc độ motor xuống thấp
Tăng mô-men xoắn đầu ra
Thiết kế truyền động gọn
Lắp đặt linh hoạt theo nhiều tư thế
Có thể dùng trục rỗng, trục đặc, mặt bích hoặc torque arm
Phù hợp với băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu và dây chuyền tự động
DS-Series thường được dùng khi hệ thống cần tỷ số truyền cao hơn so với một số dòng helical thông thường, nhưng vẫn muốn giữ thiết kế gọn và dễ tích hợp vào máy.
Thông số tổng quan DS-Series DSK
Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
Series | DS-Series |
Tên dòng | Helical Worm Geared Motors |
Loại truyền động | Động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng kết hợp trục vít |
Công suất motor | 0.4 – 22kW |
Gearbox Max Torque | 4,000Nm |
Ratio | 6.8 – 11,267 |
Size | 37, 47, 57, 67, 77, 87, 97 |
Kiểu trục | Hollow shaft, solid shaft, input-shaft style |
Kiểu lắp | Foot mounted, B5 flange, B14 flange, torque arm |
Ứng dụng phù hợp | Băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy nhẹ, máy phụ trợ, dây chuyền tự động |
Điểm nổi bật của DS-Series DSK
Tỷ số truyền lớn trong thiết kế gọn
Một trong những ưu điểm nổi bật của DS-Series là dải tỷ số truyền rộng, từ 6.8 đến 11,267. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với các ứng dụng cần tốc độ đầu ra thấp và mô-men xoắn lớn.
Trong thực tế, nhiều hệ thống như băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu hoặc máy khuấy không cần tốc độ quá cao. Motor điện thường quay ở tốc độ khoảng 1.450 rpm hoặc 1.750 rpm tùy tần số, trong khi máy chỉ cần tốc độ đầu ra thấp hơn rất nhiều. DS-Series giúp giảm tốc độ motor xuống mức phù hợp với tải.
Kết hợp bánh răng nghiêng và trục vít
DS-Series thuộc nhóm helical worm geared motor. Cấu trúc này kết hợp ưu điểm của bánh răng nghiêng và trục vít, giúp hệ truyền động vận hành ổn định, giảm tốc tốt và phù hợp với nhiều layout máy khác nhau.
So với hộp giảm tốc trục vít thông thường, dòng helical worm thường phù hợp hơn với các hệ thống cần độ ổn định cao hơn, nhiều tỷ số truyền hơn và khả năng tích hợp tốt hơn vào cụm máy công nghiệp.
Nhiều kiểu lắp đặt linh hoạt
DS-Series có nhiều kiểu lắp khác nhau như chân đế, mặt bích B5, mặt bích B14, trục rỗng, trục đặc, torque arm và input-shaft style. Nhờ đó, người dùng có thể chọn model phù hợp với khung máy, trục máy hoặc không gian lắp đặt thực tế.
Các kiểu lắp này đặc biệt hữu ích khi thay thế hộp giảm tốc cũ hoặc thiết kế máy mới cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu và hệ thống tự động hóa.
Phù hợp với hệ thống cần mô-men xoắn lớn
DS-Series có mô-men hộp số tối đa lên đến 4,000Nm. Với các ứng dụng cần lực kéo ổn định như băng tải, máy cấp liệu, máy khuấy nhẹ hoặc thiết bị vận chuyển, việc chọn đúng mô-men đầu ra giúp hệ thống vận hành ổn định và giảm nguy cơ quá tải.
Các type chính của DS-Series DSK

DSA Type – Helical Worm Gear Reducer With Hollow Shaft
DSA Type là dòng helical worm reducer dạng trục rỗng.
Đặc điểm chính:
Type: DSA
Kiểu truyền động: Helical worm gear reducer
Kiểu trục: Hollow shaft
Phù hợp với hệ thống cần lắp trực tiếp vào trục máy
Thường dùng cho băng tải, máy cấp liệu và thiết bị truyền động gọn
DSA Type phù hợp khi người dùng muốn lắp hộp giảm tốc trực tiếp vào trục thiết bị mà không cần thêm nhiều cơ cấu trung gian.
DS Type – Foot-Mounted Helical Worm Gear Reducer With Solid Shaft
DS Type là dòng helical worm reducer lắp chân đế, sử dụng trục đặc.
Đặc điểm chính:
Type: DS
Kiểu lắp: Foot mounted
Kiểu trục: Solid shaft
Phù hợp với bệ máy, khung máy và cụm truyền động cố định
Có thể kết nối với coupling, pulley, sprocket hoặc chain
DS Type phù hợp với các hệ thống cần lắp đặt chắc chắn trên bệ máy, dễ căn chỉnh và dễ bảo trì.
DSAT Type – Torque Arm Type With Hollow Shaft
DSAT Type là dòng helical worm reducer dùng torque arm và trục rỗng.
Đặc điểm chính:
Type: DSAT
Kiểu lắp: Torque arm
Kiểu trục: Hollow shaft
Phù hợp với băng tải và hệ truyền động cần lắp trực tiếp lên trục
Giúp hạn chế xoay thân hộp giảm tốc khi vận hành
DSAT Type thường phù hợp cho băng tải hoặc cụm truyền động cần thiết kế gọn, giảm số lượng chi tiết lắp đặt và dễ bố trí trên khung máy.
DSF Type – B5 Flange-Mounted With Solid Shaft
DSF Type là dòng helical worm reducer lắp mặt bích B5 và sử dụng trục đặc.
Đặc điểm chính:
Type: DSF
Kiểu lắp: B5 flange-mounted
Kiểu trục: Solid shaft
Phù hợp với máy cần lắp mặt bích trực tiếp
Tăng độ chắc chắn và độ đồng tâm khi lắp đặt
DSF Type phù hợp với các cụm máy yêu cầu cố định bằng mặt bích, đặc biệt trong thiết kế máy đóng gói, máy cấp liệu hoặc máy công nghiệp có không gian lắp hạn chế.
DSAZ Type – B14 Flange With Hollow Shaft
DSAZ Type là dòng helical worm reducer lắp mặt bích B14 và sử dụng trục rỗng.
Đặc điểm chính:
Type: DSAZ
Kiểu lắp: B14 flange
Kiểu trục: Hollow shaft
Thiết kế gọn hơn so với một số kiểu mặt bích lớn
Phù hợp với cụm máy nhỏ và không gian lắp đặt hẹp
DSAZ Type thích hợp cho các ứng dụng cần lắp mặt bích nhưng vẫn muốn dùng trục rỗng để kết nối trực tiếp với trục máy.
DSAF Type – B5 Flange-Mounted With Hollow Shaft
DSAF Type là dòng helical worm reducer lắp mặt bích B5 và sử dụng trục rỗng.
Đặc điểm chính:
Type: DSAF
Kiểu lắp: B5 flange-mounted
Kiểu trục: Hollow shaft
Phù hợp với máy cần lắp mặt bích và kết nối trực tiếp với trục
Hữu ích cho băng tải và các cụm truyền động cần thiết kế chắc chắn
DSAF Type là lựa chọn phù hợp khi cần vừa có mặt bích lắp đặt, vừa có trục rỗng để tối ưu không gian truyền động.
DSS Type – Input-Shaft Style
DSS Type là dòng input-shaft style, còn được ghi chú là Line Power Type.
Đặc điểm chính:
Type: DSS
Kiểu đầu vào: Input shaft
Phù hợp khi cần kết nối hộp giảm tốc với nguồn truyền động rời
Có thể dùng với coupling, belt, chain hoặc pulley
Linh hoạt cho các thiết kế truyền động đặc biệt
DSS Type phù hợp khi người dùng không cần motor liền hộp mà muốn dùng hộp giảm tốc độc lập kết nối với motor hoặc nguồn truyền động khác.
Cách đọc mã model DS-Series DSK
Mã model DS-Series thể hiện các thông tin quan trọng như type, frame, ratio, motor capacity, voltage, frequency, motor option và brake option.
Cấu trúc tham khảo:
DSA - 67 - 29.63 / 2.2kW - 2/3V - 60Hz - (-) / AC-B
Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
DSA | Type |
67 | Frame No |
29.63 | Ratio |
2.2kW | Motor Capacity |
2/3V | Voltage |
60Hz | Frequency |
(-) | Motor Option |
AC-B | Brake Option |
Ví dụ 1: DSAF-57-24.77/1.5kW-2/3V-60Hz(INV)/AC-B
Model này có thể hiểu là:
DSAF Type
Frame 57
Ratio 24.77
Motor 1.5kW
Điện áp 220/380V
Tần số 60Hz
Tùy chọn INV – dùng cho inverter
AC-B – AC Brake
Ví dụ 2: DS-87-180/2.2kW-2/3V-50Hz/DC-B(HL)
Model này có thể hiểu là:
DS Type
Frame 87
Ratio 180
Motor 2.2kW
Điện áp 220/380V
Tần số 50Hz
DC-B – DC Brake
HL – Hand Lever Brake
Khi chọn model thực tế, cần kiểm tra đúng tỷ số truyền, tốc độ đầu ra, mô-men xoắn, kiểu lắp, kiểu trục, điện áp, tần số và tùy chọn phanh.
Dải size, torque, motor và ratio của DS-Series
DS-Series có các size chính từ 37 đến 97. Mỗi size có giới hạn mô-men, dải công suất motor và tỷ số truyền khác nhau.
Size | Allowable Maximum Torque | Motor Capacity | Ratio |
|---|---|---|---|
37 | 90Nm | 0.4 – 1.5kW | 6.8 – 202 |
47 | 160Nm | 0.4 – 1.5kW | 7.28 – 438 |
57 | 290Nm | 0.4 – 3kW | 7.28 – 655 |
67 | 500Nm | 0.4 – 5.5kW | 7.56 – 1,363 |
77 | 1,200Nm | 0.4 – 7.5kW | 8.06 – 3,540 |
87 | 2,500Nm | 0.4 – 15kW | 7.88 – 7,643 |
97 | 4,000Nm | 0.4 – 22kW | 8.26 – 11,267 |
Không nên chọn DS-Series chỉ dựa vào công suất motor. Cùng một công suất nhưng tỷ số truyền, tốc độ đầu ra, kiểu tải và thời gian vận hành khác nhau thì model phù hợp cũng có thể khác nhau.
Gearbox weight của DS-Series
Size | Gearbox Weight |
|---|---|
37 | 8kg |
47 | 11kg |
57 | 15kg |
67 | 30kg |
77 | 50kg |
87 | 95kg |
97 | 165kg |
Trọng lượng trong bảng không bao gồm dầu và motor. Khi lắp đặt trên khung máy, cần kiểm tra khả năng chịu tải của bệ lắp, độ cứng vững của khung và phương án căn chỉnh trục.
Ứng dụng của động cơ giảm tốc DS-Series DSK
DS-Series phù hợp với nhiều hệ thống truyền động công nghiệp cần thiết kế gọn, tỷ số truyền lớn và vận hành ổn định.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
Băng tải công nghiệp
Băng tải thùng carton
Băng tải đóng gói
Máy cấp liệu
Máy đóng gói
Máy khuấy tải nhẹ đến trung bình
Máy trộn nhỏ
Thiết bị phụ trợ trong dây chuyền
Hệ thống vận chuyển vật liệu
Máy chế biến thực phẩm
Dây chuyền tự động hóa
Thiết bị cơ khí chế tạo máy
Với các ứng dụng tải nặng, tải va đập hoặc chạy liên tục 24/24, cần kiểm tra kỹ mô-men xoắn, service factor, nhiệt độ vận hành, tải hướng kính và phương án bôi trơn trước khi chọn model.
Khi nào nên chọn DS-Series?
Nên chọn DS-Series DSK khi hệ thống có các yêu cầu sau:
Cần tỷ số truyền lớn
Cần tốc độ đầu ra thấp
Cần thiết kế gọn
Cần hollow shaft hoặc torque arm
Cần lắp mặt bích B5 hoặc B14
Cần motor giảm tốc Hàn Quốc cho băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu
Cần giảm tốc ổn định trong không gian lắp đặt hạn chế
Cần nhiều lựa chọn về brake, inverter, hand lever hoặc encoder
DS-Series phù hợp với các hệ thống cần giảm tốc sâu nhưng vẫn muốn giữ thiết kế tương đối nhỏ gọn và dễ lắp đặt.
DS-Series khác gì so với DR-Series và DF-Series?
DS-Series, DR-Series và DF-Series đều thuộc nhóm DSK Geared Motor nhưng có cấu trúc truyền động khác nhau.
Series | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
DR-Series | Helical geared motor | Truyền động trục thẳng, băng tải, dây chuyền liên tục |
DF-Series | Parallel shaft helical geared motor | Truyền động trục song song, băng tải, máy đóng gói, máy khuấy |
DS-Series | Helical worm geared motor | Tỷ số truyền lớn, thiết kế gọn, hollow shaft, torque arm |
Nên chọn DS-Series khi cần tỷ số truyền lớn, trục rỗng, torque arm hoặc cấu trúc helical worm nhỏ gọn. Nên chọn DR-Series khi cần truyền động trục thẳng. Nên chọn DF-Series khi cần trục song song và hiệu suất truyền động cao hơn cho dây chuyền liên tục.
Cách chọn DS-Series DSK phù hợp
Để chọn đúng model DS-Series, cần xác định các thông tin sau:
Ứng dụng sử dụng
Công suất motor yêu cầu
Tốc độ motor đầu vào
Tốc độ đầu ra mong muốn
Tỷ số truyền cần dùng
Mô-men xoắn đầu ra
Kiểu tải: nhẹ, trung bình, nặng, va đập
Thời gian vận hành mỗi ngày
Tần suất khởi động/dừng
Kiểu lắp: chân đế, mặt bích, torque arm
Kiểu trục: hollow shaft, solid shaft hoặc input shaft
Tải hướng kính và tải dọc trục
Điện áp và tần số motor
Yêu cầu dùng brake, inverter, hand lever, axial fan hoặc encoder
Môi trường làm việc: bụi, ẩm, nhiệt độ, hóa chất
Nếu chưa có đủ thông số, nên cung cấp hình ảnh thiết bị cũ, nameplate motor, tốc độ mong muốn và mô tả tải làm việc để chọn model chính xác hơn.
Các tùy chọn của DSK Geared Motor
DS-Series có thể cấu hình thêm nhiều tùy chọn tùy theo yêu cầu vận hành.
Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
T | Torque Arm |
INV | Use for Inverter |
HL | Hand Lever Brake |
AF | Axial Fan |
EN | Encoder |
AC-B | AC Brake |
DC-B | DC Brake |
Tùy chọn INV phù hợp với hệ thống cần điều chỉnh tốc độ bằng biến tần. Tùy chọn AC-B hoặc DC-B phù hợp với ứng dụng cần dừng tải, giữ tải hoặc kiểm soát thời gian dừng. Tùy chọn HL hỗ trợ thao tác phanh bằng tay trong một số cấu hình.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành DS-Series
Khi lắp đặt DS-Series, cần chú ý:
Chọn đúng mounting position M1–M6
Kiểm tra vị trí breather valve
Kiểm tra oil level plug và oil drain plug
Châm dầu đúng mức theo tư thế lắp đặt
Căn chỉnh trục đúng kỹ thuật
Kiểm tra độ cứng vững của bệ lắp
Không để hộp giảm tốc làm việc quá tải
Kiểm tra tải hướng kính nếu dùng pulley, sprocket, chain hoặc belt
Kiểm tra nhiệt độ, tiếng ồn và rung động khi chạy thử
Bảo trì dầu bôi trơn định kỳ
Mỗi tư thế lắp đặt có thể yêu cầu lượng dầu khác nhau. Vì vậy, khi thay đổi vị trí lắp, cần kiểm tra lại mức dầu phù hợp để tránh thiếu dầu, quá nhiều dầu, nóng hộp số hoặc rò dầu.
MDriveTech tư vấn lựa chọn DS-Series DSK
MDriveTech hỗ trợ tư vấn lựa chọn động cơ giảm tốc DSK DS-Series theo yêu cầu thực tế của từng hệ thống máy móc. Khi cần chọn model, khách hàng nên cung cấp công suất motor, tốc độ đầu ra, tỷ số truyền, tải làm việc, kiểu lắp, kiểu trục, điện áp, tần số và các tùy chọn cần dùng.
Việc chọn đúng model giúp hệ thống truyền động vận hành ổn định, hạn chế quá tải, giảm rủi ro hư hỏng và tối ưu chi phí đầu tư cho dây chuyền sản xuất.
Hotline: 0868 789 647
Email: [email protected]
Câu hỏi thường gặp về DS-Series DSK
DS-Series DSK là dòng gì?
DS-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc helical worm, tên tiếng Anh là Helical Worm Geared Motors.
DS-Series DSK có công suất bao nhiêu?
DS-Series có dải công suất từ 0.4kW đến 22kW.
Tỷ số truyền của DS-Series là bao nhiêu?
Dải tỷ số truyền của DS-Series là 6.8 đến 11,267.
Mô-men xoắn tối đa của DS-Series là bao nhiêu?
Gearbox Max Torque của DS-Series là 4,000Nm.
DS-Series có những type nào?
DS-Series gồm các type chính: DSA, DS, DSAT, DSF, DSAZ, DSAF và DSS.
DS-Series phù hợp với ứng dụng nào?
DS-Series phù hợp với băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy tải nhẹ đến trung bình, thiết bị phụ trợ và hệ thống truyền động cần tỷ số truyền lớn.
DS-Series có dùng được với biến tần không?
Có. DS-Series có tùy chọn INV – Use for Inverter. Khi dùng với biến tần, cần kiểm tra tốc độ thấp, khả năng làm mát motor và điều kiện tải thực tế.
Khi nào nên chọn DS-Series thay vì DR-Series?
Nên chọn DS-Series khi cần tỷ số truyền lớn, thiết kế gọn, hollow shaft, torque arm hoặc cấu trúc helical worm. Nếu cần truyền động trục thẳng và hiệu suất cao hơn cho dây chuyền liên tục, có thể cân nhắc DR-Series.
Kết luận
DS-Series DSK là dòng động cơ giảm tốc helical worm của DSK Hàn Quốc, phù hợp cho các hệ thống truyền động cần thiết kế gọn, tỷ số truyền lớn, nhiều kiểu lắp đặt và mô-men xoắn ổn định.
Với dải công suất 0.4–22kW, mô-men hộp số tối đa 4,000Nm và ratio 6.8–11,267, DS-Series đáp ứng tốt nhiều ứng dụng như băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy nhẹ, thiết bị phụ trợ và dây chuyền tự động hóa.
Khi chọn DS-Series, cần kiểm tra đầy đủ công suất, tốc độ đầu ra, tỷ số truyền, mô-men xoắn, kiểu tải, mounting position, kiểu trục, oil capacity, brake option và điều kiện vận hành thực tế để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định lâu dài.







